PHU MINH TRUONG INVESTMENT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 漂白棉布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DệT MAY JUNTENG VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$15.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001109058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGB82J5 |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Lệ, Xã Đông La, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỆT MAY JUNTENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHU MINH TRUONG INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kỳ Nha, Xã Bắc Thái Ninh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | 0912131006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520829 | 漂白棉布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 520841 | 棉机织物 |
| 520849 | 色织棉布 |
| 521213 | 200g/m2以下棉布 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $15.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU JUN TENG TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $15.3K | 塑料衣着附件、棉机织物 |
| ZHEJIANG HANBOZHI TEXTILE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 7 | $301 | 漂白棉布、染色化纤长丝布 |
| Zhejiang Hempelzhi Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90 | 女式化纤夹克、女式夹克 |
| ZHANGCHENLEI | 中国 | 1 | $72 | 单相交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 色织棉布 | Zhejiang Hempelzhi Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-07-31 | 色织棉布 | Zhejiang Hempelzhi Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $66 |
| 2026-07-31 | 金属拉链 | Zhejiang Hempelzhi Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Zhejiang Hempelzhi Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-07-09 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU JUN TENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $90 |
| 2026-07-09 | 棉机织物 | HANGZHOU JUN TENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-07-09 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU JUN TENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $192 |
| 2026-07-06 | 漂白棉布 | ZHEJIANG HANBOZHI TEXTILE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $15 |
| 2026-05-21 | 漂白棉布 | ZHEJIANG HANBOZHI TEXTILE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-01 | 200g/m2以下棉布 | ZHEJIANG HANBOZHI TEXTILE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $14 |