Dong Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐôNG HùNG
56
进口笔数
0
出口笔数
$505.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300816461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Q9RK75 |
| 成立日期 | 2023-07-21 |
| 联系地址 | Thôn Làng Chung, Xã Bản Phiệt, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ĐÔNG HÙNG |
| 企业英文名称 | DONG HUNG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Làng Chung, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84385194309 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $505.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $159.8K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| Jinxiang Junwei Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $146.2K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Jinxiang Linlang Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $77.1K | 鲜大蒜、鲜梨 |
| Yichang Shanhe Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 8 | $38.3K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Hangzhou Hanglian Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $33.4K | 鲜洋葱青葱、鲜大蒜 |
| Shandong Galaxy International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.5K | 鲜大蒜、根茎类蔬菜 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 其他芸苔属蔬菜、鲜草莓 |
| Hekou Shiyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 其他芸苔属蔬菜、鲜苹果 |
| Xiamen King Forever Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 鲜大蒜 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 鲜大蒜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-12-26 | 鲜大蒜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-12-25 | 鲜大蒜 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2023-12-15 | 鲜大蒜 | HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-12-15 | 鲜大蒜 | XIAMEN KING FOREVER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-12-15 | 鲜大蒜 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2023-12-12 | 鲜大蒜 | JINXIANG JUNWEI AGRICULTURAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2023-12-11 | 鲜大蒜 | HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-12-09 | 鲜大蒜 | SHANDONG GALAXY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-12-08 | 鲜大蒜 | YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $4.8K |