Dong Hung Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 鲜大蒜

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐôNG HùNG

56
进口笔数
0
出口笔数
$505.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-27
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.0K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $123.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $116.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 142021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $123.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $116.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300816461
企查查编码QVN0Q9RK75
成立日期2023-07-21
联系地址Thôn Làng Chung, Xã Bản Phiệt, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV ĐÔNG HÙNG
企业英文名称DONG HUNG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Làng Chung, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84385194309
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070320鲜大蒜
070310鲜洋葱青葱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$505.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd.中国11$159.8K无缝钢管、普通石膏制品
Jinxiang Junwei Agricultural Trade Co., Ltd.中国13$146.2K鲜大蒜、鲜洋葱青葱
Jinxiang Linlang Trading Co., Ltd.中国7$77.1K鲜大蒜、鲜梨
Yichang Shanhe Supply Chain Co., Ltd.中国8$38.3K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Hangzhou Hanglian Supply Chain Management Co., Ltd.中国7$33.4K鲜洋葱青葱、鲜大蒜
Shandong Galaxy International Trading Co., Ltd.中国3$16.5K鲜大蒜、根茎类蔬菜
Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd.中国2$9.6K其他芸苔属蔬菜、其他鲜果
Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd.中国2$9.6K其他芸苔属蔬菜、鲜草莓
Hekou Shiyue Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$9.6K其他芸苔属蔬菜、鲜苹果
Xiamen King Forever Import & Export Co., Ltd.中国1$5.5K鲜大蒜

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-27鲜大蒜YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD中国$4.8K
2023-12-26鲜大蒜YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD中国$4.8K
2023-12-25鲜大蒜LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$16.5K
2023-12-15鲜大蒜HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$4.8K
2023-12-15鲜大蒜XIAMEN KING FOREVER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.5K
2023-12-15鲜大蒜LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$16.5K
2023-12-12鲜大蒜JINXIANG JUNWEI AGRICULTURAL TRADE CO LTD中国$11.0K
2023-12-11鲜大蒜HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$4.8K
2023-12-09鲜大蒜SHANDONG GALAXY INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$5.5K
2023-12-08鲜大蒜YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$4.8K

相关企业 · 同类产品

Dong Hung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →