Hanoi Aluminum Door Accessories Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ KIệN CửA NHôM Hà NộI
2
进口笔数
2
出口笔数
$226.4K
进口金额
$22.4K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-03-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109207595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVABB53 |
| 成立日期 | 2020-06-02 |
| 联系地址 | Xóm 9, Thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ KIỆN CỬA NHÔM HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI ALUMINUM DOOR ACCESSORIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 9, Thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84377177871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $226.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $22.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Kinlong Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $226.4K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doublee Electric & Electronic Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 其他木制品 |
| Shanghai Zhenxinjie International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 贱金属铰链 | GUANG DONG KIN LONG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-15 | 贱金属铰链 | GUANG DONG KIN LONG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $966 |
| 2026-04-15 | 金属建筑配件 | GUANG DONG KIN LONG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 金属建筑配件 | GUANG DONG KIN LONG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $741 |
| 2026-04-15 | 金属建筑配件 | GUANG DONG KIN LONG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-15 | 贱金属铰链 | GUANG DONG KIN LONG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-15 | 金属建筑配件 | GUANG DONG KIN LONG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $254 |
| 2026-04-15 | 贱金属铰链 | GUANG DONG KIN LONG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-15 | 金属建筑配件 | GUANG DONG KIN LONG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 金属建筑配件 | GUANG DONG KIN LONG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $334 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 其他木制品 | SHANGHAI ZHENXINJIE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-03-01 | 其他木制品 | DOUBLEE ELECTRIC & ELECTRONIC MFG CO LTD | 中国 | $17.9K |