An Phat Industrial Air Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 氩气
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHí CôNG NGHIệP AN PHáT
3
进口笔数
12
出口笔数
$16.0K
进口金额
$7.0K
出口金额
2025-12-11
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101867111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUG4X029 |
| 成立日期 | 2017-11-21 |
| 联系地址 | 11 TL835B, Ấp Phú Ân, Xã Phước Lý, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÍ CÔNG NGHIỆP AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT INDUSTRIAL AIR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 TL835B, Ấp Phú Ân, Xã Phước Lý, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84941862286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280421 | 氩气 |
| 290129 | 其他不饱和无环烃 |
| 280440 | 氧 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 280430 | 氮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $16.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yuean Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.0K | 饱和无环烃、丙烯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 12 | $7.0K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 钢制气罐 | SHANDONG YUEAN CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-11 | 饱和无环烃 | SHANDONG YUEAN CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-05-27 | 饱和无环烃 | SHANDONG YUEAN CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-27 | 钢制气罐 | SHANDONG YUEAN CHEMICAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-02-07 | 饱和无环烃 | SHANDONG YUEAN CHEMICAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他液化石油气 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-17 | 氧 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-17 | 氩气 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $263 |
| 2026-04-17 | 其他液化石油气 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-17 | 其他不饱和无环烃 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-08 | 氩气 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $263 |
| 2026-04-08 | 其他不饱和无环烃 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-08 | 氮 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-08 | 氧 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $63 |
| 2026-03-25 | 氩气 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $316 |