Europe Warehouse Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 固定刀片刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHO Sỉ CHâU âU

64
进口笔数
0
出口笔数
$733.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317430932
企查查编码QVN18UM5R9
成立日期2022-08-15
联系地址Tầng trệt, Khu TM-DV 0.04, Chung cư 243 Tân Hòa Đông, Khối CT1 - Số 243 Tân Hòa Đông, Phường 14, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHO SỈ CHÂU ÂU
企业英文名称EUROPE WAREHOUSE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址78/2B12 Tân Hòa Đông, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đôi với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84903770702
邮箱lulantrinh72@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
821192固定刀片刀
392490塑料家用制品
960321牙刷
821000手动食品器具
340540擦洗制剂
630710清洁用布
821300剪刀及刀片
960390扫帚刷子
330610口腔卫生产品
340290工业清洁制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$365.4K
中国12$158.2K
俄罗斯9$118.8K
匈牙利4$62.6K
印度27$28.2K
英国1$388
波兰1$226
土耳其1$8

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scrub Daddy Inc.越南7$255.4K塑料家用制品、扫帚刷子
Scrub Daddy Inc.美国4$111.0K塑料家用制品、塑料餐具
Scrub Daddy Inc.中国5$93.6K清洁用布、塑料家用制品
Scrub Daddy Hungary Zrt匈牙利4$62.6K擦洗制剂、零售清洁粉剂
Premier-Produkt俄罗斯4$62.4K牙刷、口腔卫生产品
OOO Premier Produkt俄罗斯5$56.4K牙刷、口腔卫生产品
HTCTECH Co., Ltd.越南1$44.8K塑料家用制品、扫帚刷子
KANGARO INDUSTRIES LIMITED印度26$28.2K金属订书钉、其他办公设备
29acc918faff257d108ab13292266ee22$6.0K
ExcellentPromos Co., Ltd.中国2$3.3K室内香水、塑料家用制品

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料梳子DIFAS FIRCA VE PLASTIK SAN. VE TIC. AS.土耳其$0
2026-04-28牙刷DIFAS FIRCA VE PLASTIK SAN. VE TIC. AS.土耳其$0
2026-04-28牙刷DIFAS FIRCA VE PLASTIK SAN. VE TIC. AS.土耳其$0
2026-04-28牙刷DIFAS FIRCA VE PLASTIK SAN. VE TIC. AS.土耳其$0
2026-04-28牙刷DIFAS FIRCA VE PLASTIK SAN. VE TIC. AS.土耳其$0
2026-04-28牙刷DIFAS FIRCA VE PLASTIK SAN. VE TIC. AS.土耳其$0
2026-04-28塑料梳子DIFAS FIRCA VE PLASTIK SAN. VE TIC. AS.土耳其$0
2026-04-28牙刷DIFAS FIRCA VE PLASTIK SAN. VE TIC. AS.土耳其$0
2026-04-28牙刷DIFAS FIRCA VE PLASTIK SAN. VE TIC. AS.土耳其$0
2026-04-28牙刷DIFAS FIRCA VE PLASTIK SAN. VE TIC. AS.土耳其$0

相关企业 · 同类产品

Europe Warehouse Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →