Water & Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nước Và Môi Trường
53
进口笔数
0
出口笔数
$2.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101200534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVKPHYU0 |
| 成立日期 | 2001-12-26 |
| 联系地址 | Số 75A, Ngõ 55 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NƯỚC VÀ MÔI TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | WATER AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 75A, Ngõ 55 Hoàng Hoa Thám, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +842437857786 |
| 邮箱 | watenco@hn.vnn.vn |
| 传真 | 02437857787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 53 | $2.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POLYWARE SDN BHD | 马来西亚 | 49 | $2.08M | 塑料管件、辐射检测仪器 |
| SYNCHONG HOE PIPING SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $512.9K | 不锈钢钻管、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 塑料管件 | POLYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $566 |
| 2026-05-25 | 塑料管件 | POLYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $389 |
| 2026-05-25 | 塑料管件 | POLYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-05-25 | 塑料管件 | POLYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $420 |
| 2026-05-25 | 塑料管件 | POLYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-05-25 | 塑料管件 | POLYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $70 |
| 2026-05-25 | 塑料管件 | POLYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $725 |
| 2026-05-25 | 塑料管件 | POLYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-05-25 | 塑料管件 | POLYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $117 |
| 2026-05-25 | 塑料管件 | POLYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $106 |