M A Y EST CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 非在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$787.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106700636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVKNHB9G |
| 成立日期 | 2014-11-26 |
| 联系地址 | Phòng 1003, tầng 10, Chung cư dầu khí, số 458, đường Lý Bôn, Phường Đề Thám, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC VÀ DỆT MAY EST |
| 企业英文名称 | EST APPAREL AND TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1003, tầng 10, Chung cư dầu khí, số 458, đường Lý Bôn, Phường Đề Thám(Hết hiệu lực), Hưng Yên |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84906102622 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $787.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & M FOOD MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $655.0K | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| SWEETKISS FOOD INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $106.3K | 夹心巧克力块≤2kg、其他含可可食品 |
| CENTRAL SWEETS MANUFACTURING SDN | 马来西亚 | 1 | $25.8K | 糖果、其他含可可食品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-01 | 甜饼干 | Y & M FOOD MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $25 |
| 2026-01-01 | 甜饼干 | Y & M FOOD MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-01-01 | 甜饼干 | Y & M FOOD MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-01-01 | 甜饼干 | Y & M FOOD MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $649 |
| 2026-01-01 | 甜饼干 | Y & M FOOD MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $369 |
| 2026-01-01 | 甜饼干 | Y & M FOOD MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $313 |
| 2026-01-01 | 甜饼干 | Y & M FOOD MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $579 |
| 2026-01-01 | 甜饼干 | Y & M FOOD MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $54 |
| 2026-01-01 | 甜饼干 | Y & M FOOD MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $357 |
| 2026-01-01 | 甜饼干 | Y & M FOOD MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $979 |