Thanh Phu Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THàNH PHú
3
进口笔数
50
出口笔数
$137.3K
进口金额
$2.73M
出口金额
2023-12-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305209006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0D928KW |
| 成立日期 | 2007-09-20 |
| 联系地址 | B23.14 Chung cư Sunrise City View, 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH PHÚ |
| 企业英文名称 | thanh phu trading and service company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C0.02 Block C, Tầng 1, Chung cư Him Lam Riverside, đường Hoàng Trọng Mậu, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02854318517 |
| 传真 | 02854318519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 030463 | 冻尼罗鲈鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 441410 | 热带木制相框 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $104.4K |
| 法国 | 1 | $32.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 25 | $1.55M |
| 中国香港 | 10 | $629.1K |
| 越南 | 13 | $428.9K |
| 美国 | 2 | $122.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Super Royale Seafoods Inti Inc. | 菲律宾 | 2 | $104.4K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Wim Food A | 法国 | 1 | $32.9K | 其他冷冻猪肉、冷冻鱼杂碎 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uniquality International Co., Ltd. | 越南 | 10 | $629.1K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Irma Fishing & Trading Inc. | 菲律宾 | 6 | $566.7K | 其他冷冻鱼、非航空导航仪 |
| Vinaquality Corp. | 菲律宾 | 6 | $338.0K | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| Sea Formosus Trading | 越南 | 9 | $303.8K | 冻鲶鱼片 |
| United Davao Fishport Business Association Inc. | 菲律宾 | 2 | $187.4K | 其他冷冻鱼、冻鲣鱼 |
| Sibuyan Seafood Trading | 菲律宾 | 4 | $128.5K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼杂碎 |
| Northseas Food Corporation | 菲律宾 | 2 | $103.8K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Sibuyan Seafood Trading | 越南 | 3 | $92.1K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| Sea Formosus Trading | 菲律宾 | 2 | $73.8K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| Cajun Buggies LLC | 美国 | 1 | $63.2K | 纸制餐具、热带木制相框 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-23 | 冻墨鱼鱿鱼 | Super Royale Seafoods Inti Inc. | 菲律宾 | $47.2K |
| 2023-09-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | SUPER ROYALE SEAFOODS INTI INC | 菲律宾 | $10.6K |
| 2023-09-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | SUPER ROYALE SEAFOODS INTI INC | 菲律宾 | $46.6K |
| 2023-03-02 | 冷冻鱼肉 | WIM FOOD A | 法国 | $32.9K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | VINAQUALITY CORP ORATION | 菲律宾 | $91.9K |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | VINAQUALITY CORP ORATION | 菲律宾 | $7.1K |
| 2025-10-10 | 冻尼罗鲈鱼片 | BGZ FOOD VENTURES INC | 菲律宾 | $47.3K |
| 2025-10-10 | 冻尼罗鲈鱼片 | BGZ FOOD VENTURES INC | 菲律宾 | $11.4K |
| 2025-10-07 | 冷冻虾 | VINAQUALITY CORP ORATION | 菲律宾 | $21.4K |
| 2025-10-07 | 冷冻虾 | VINAQUALITY CORP ORATION | 菲律宾 | $8.6K |
| 2025-10-07 | 冷冻虾 | VINAQUALITY CORP ORATION | 菲律宾 | $22.6K |
| 2025-10-07 | 冷冻虾 | VINAQUALITY CORP ORATION | 菲律宾 | $9.0K |
| 2025-10-07 | 冷冻虾 | VINAQUALITY CORP ORATION | 菲律宾 | $19.3K |
| 2025-10-07 | 冷冻虾 | VINAQUALITY CORP ORATION | 菲律宾 | $18.4K |