Tan Minh Construction & Thermal Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Nhiệt Điện & Xây Dựng Tấn Minh
8
进口笔数
0
出口笔数
$108.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101392777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YP2RBH |
| 成立日期 | 2012-11-08 |
| 联系地址 | Số 172/8 Trần Hưng Đạo, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ NHIỆT ĐIỆN & XÂY DỰNG TẤN MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84563817582 |
| 邮箱 | tanminh172@gmail.com |
| 传真 | 0563817582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $108.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JiuZhou Metal Products (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $108.3K | 其他不锈钢板、无缝钢管 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 无缝钢管 | JIUZHOU METAL PRODUCTS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-14 | 无缝钢管 | JIUZHOU METAL PRODUCTS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2025-10-09 | 无缝钢管 | JIUZHOU METAL PRODUCTS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-10-09 | 无缝钢管 | JIUZHOU METAL PRODUCTS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-09-13 | 无缝钢管 | JIUZHOU METAL PRODUCTS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-09-13 | 无缝钢管 | JIUZHOU METAL PRODUCTS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $315 |
| 2025-09-13 | 无缝钢管 | JIUZHOU METAL PRODUCTS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-13 | 其他钢铁管件 | JIUZHOU METAL PRODUCTS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $235 |
| 2025-09-13 | 无缝钢管 | JIUZHOU METAL PRODUCTS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-13 | 无缝钢管 | JIUZHOU METAL PRODUCTS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $386 |