SFT Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SFT
9
进口笔数
0
出口笔数
$297.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312971134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58X1FSP |
| 成立日期 | 2014-10-14 |
| 联系地址 | 7 Đường số 22, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SFT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7 Đường số 22, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02838822261 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $297.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Maniron Electronic & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $168.7K | 其他电路开关装置、通信设备零件 |
| Shenzhen Action Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $112.1K | 通信设备、同轴电缆 |
| FOCLINK Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 绝缘电线、通信设备 |
| Shanghai Jinweng Co., Ltd. | 中国 | 1 | $577 | 980720、其他塑料制品 |
| Shanghai Di Er Information Co., Ltd. | 中国 | 1 | $312 | 印刷标签、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 通信设备 | SHENZHEN ACTION TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $37.2K |
| 2026-02-27 | 通信设备 | SHENZHEN ACTION TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $7.3K |
| 2025-10-17 | 通信设备零件 | SHENZHEN ACTION TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $640 |
| 2025-10-17 | 通信设备零件 | SHENZHEN ACTION TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $6.1K |
| 2025-10-17 | 通信设备零件 | SHENZHEN ACTION TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $60.9K |
| 2023-11-02 | 其他电气设备 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-11-02 | 通信设备零件 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-11-02 | 通信设备零件 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-05-31 | 通信设备零件 | SHANGHAI JINWENG CO LTD | 中国 | $555 |
| 2023-05-31 | 绝缘电线 | SHANGHAI DI ER INFORMATION CO LTD | 中国 | $10 |