Vindray Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y Tế VINDRAY
95
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110191131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNPM4YCR |
| 成立日期 | 2022-11-24 |
| 联系地址 | Tầng 6, B3, B4, B5 Khu đấu giá QSD đất Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VINDRAY |
| 企业英文名称 | VINDRAY MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, B3, B4, B5 Khu đấu giá QSD đất Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84384203733 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $1.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Fuhao Biotech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $708.0K | 其他护肤品、化妆粉 |
| Nanjing Vazyme Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $341.7K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Microtech Medical (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $132.0K | 分析仪器、诊断试剂 |
| Anbio Biotechnology Ltd. | 中国 | 12 | $112.6K | 诊断试剂、分析仪器 |
| ZYBIO MEDICAL PTE. LTD. | 新加坡 | 7 | $104.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Shenzhen Vindray Medical Electronics Co., Ltd. | 中国 | 16 | $93.9K | 医用导管、注射器 |
| Anbio (Xiamen) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $64.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Nanjing Poclight Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $30.8K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Wenzhou Heiersi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $21.4K | 单功能打印机、非泡沫塑料片 |
| Topwin Medical Supply Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.6K | 医用敷料、医用粘性敷料 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 诊断试剂 | ANBIO (XIAMEN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-15 | 诊断试剂 | ANBIO (XIAMEN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-15 | 诊断试剂 | ANBIO (XIAMEN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-15 | 诊断试剂 | ANBIO (XIAMEN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-15 | 诊断试剂 | ANBIO (XIAMEN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $945 |
| 2026-04-15 | 诊断试剂 | ANBIO (XIAMEN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-15 | 诊断试剂 | ANBIO (XIAMEN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-15 | 诊断试剂 | ANBIO (XIAMEN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-15 | 诊断试剂 | ANBIO (XIAMEN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $945 |
| 2026-04-15 | 诊断试剂 | ANBIO (XIAMEN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |