LHS Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 非棉针织背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LHS

43
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2023-05-22
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号4900886532
企查查编码QVNJNMXQ90
成立日期2022-03-23
联系地址Số 99, Phai Én, Cốc Nam, Xã Tân Mỹ, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LHS
企业英文名称LHS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 99, Phai Én, Cốc Nam, Xã Hoàng Văn Thụ, Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
电话353032357
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
611130婴儿化纤针织品
621210胸罩
392620塑料衣着附件
610343男式合成纤维裤
670210塑料人造花
610463女式合成纤维裤
392119其他泡沫塑料
610423女式化纤套装
610520化纤男衬衫

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$1.05M
韩国6$233.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd.中国37$1.05M其他塑料制品、塑料家用制品
World Korea韩国6$233.5K其他酒精饮料、其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-22其他非酒精饮料WORLD KOREA韩国$51.3K
2023-05-02塑料装饰品PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD中国$1.6K
2023-05-02非泡沫橡胶密封件PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD中国$1.5K
2023-05-02棉针织连衣裙PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD中国$2.9K
2023-05-02其他泡沫塑料PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD中国$954
2023-05-02女式合成纤维裤PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD中国$4.2K
2023-05-02胸罩PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD中国$400
2023-05-02女式化纤套装PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD中国$3.4K
2023-05-02男式合成纤维裤PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD中国$2.0K
2023-05-02塑料人造花PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD中国$3.3K

相关企业 · 同类产品

LHS Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →