Casanova Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CASANOVA
3
进口笔数
0
出口笔数
$6.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109390076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1U381S5 |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | Số 42 Lê Trọng Tấn, tổ dân phố 6, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CASANOVA |
| 企业英文名称 | CASANOVA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 Lê Trọng Tấn, tổ dân phố 6, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988518828 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 540710 | 高强力机织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $5.8K |
| 意大利 | 1 | $431 |
| 泰国 | 1 | $70 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acorn Fabrics (Cumbria) Ltd. | 英国 | 1 | $5.8K | 色织棉布、印花棉布 |
| DANI S.p.A. | 意大利 | 1 | $431 | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Ideal Textile Export Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $70 | 精梳羊毛布≤200g/m²、其他簇绒织物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 高强力机织物 | IDEAL TEXTILE EXPORT CO LTD | 泰国 | $70 |
| 2023-04-25 | 印花棉布 | ACORN FABRICS (CUMBRIA) LTD | 英国 | $340 |
| 2023-04-25 | 印花棉布 | ACORN FABRICS (CUMBRIA) LTD | 英国 | $18 |
| 2023-04-25 | 印花棉布 | ACORN FABRICS (CUMBRIA) LTD | 英国 | $21 |
| 2023-04-25 | 印花棉布 | ACORN FABRICS (CUMBRIA) LTD | 英国 | $340 |
| 2023-04-25 | 印花棉布 | ACORN FABRICS (CUMBRIA) LTD | 英国 | $296 |
| 2023-04-25 | 印花棉布 | ACORN FABRICS (CUMBRIA) LTD | 英国 | $340 |
| 2023-04-25 | 印花棉布 | ACORN FABRICS (CUMBRIA) LTD | 英国 | $330 |
| 2023-04-25 | 印花棉布 | ACORN FABRICS (CUMBRIA) LTD | 英国 | $21 |
| 2023-04-25 | 印花棉布 | ACORN FABRICS (CUMBRIA) LTD | 英国 | $21 |