Daichi Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Daichi Việt Nam

136
进口笔数
9
出口笔数
$2.40M
进口金额
$63.6K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2025-12-29
最近出口
19
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $238.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.9K · 6 笔出口 $0 · 1 笔2024-06进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.6K · 4 笔出口 $35.0K · 2 笔2024-08进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.6K · 8 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-11进口 $74.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $101.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $94.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2025-04进口 $131.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.4K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2025-06进口 $82.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $81.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $238.9K · 10 笔出口 $0 · 1 笔2026-01进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $94.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $91.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $206.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.9K · 6 笔出口 $0 · 1 笔2024-06进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.6K · 4 笔出口 $35.0K · 2 笔2024-08进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.6K · 8 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-11进口 $74.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $101.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $94.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2025-04进口 $131.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.4K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2025-06进口 $82.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $81.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $238.9K · 10 笔出口 $0 · 1 笔2026-01进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $94.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $91.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $206.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103420743
企查查编码QVNWM6GVUY
成立日期2009-02-23
联系地址Số nhà 9, ngõ 444, phố Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAICHI VIỆT NAM
企业英文名称DAICHI VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 9, ngõ 444, phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话02477791001
邮箱diepdaichi2302@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
731511滚子链
848390传动部件
700991无框玻璃镜
841391泵零件
841330发动机泵
842129液体过滤机械
401035硫化橡胶同步带
848210滚珠轴承
731512钢铁铰接链

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
400819硫化泡沫橡胶
482110印刷标签
490890非玻璃化转印纸
854430车用线束

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国118$1.93M
泰国17$473.5K
中国台湾1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$63.6K
美国5$0

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Bango International Trading Co., Ltd.中国24$525.2K传动部件、滚子链
Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd.泰国13$344.2K滚子链、钢铁铰接链
Zhejiang Qiaoyu Engine Parts Co., Ltd.中国23$237.8K摩托车及配件、无框玻璃镜
Hangzhou Wanpeng Import & Export Co., Ltd.中国8$200.8K摩托车及配件、滚珠轴承
Chongqing Yuan Intelligent Suspension Co., Ltd.中国13$157.4K摩托车及配件、非螺纹垫圈
Thai Huawei Battery Co., Ltd.泰国4$129.3K铅酸启动电池、铅酸蓄电池
Wenzhou Zoren Auto Electric Control Co., Ltd.中国9$129.2K泵零件、发动机泵
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国13$111.0K不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品
Shenzhen Xinweisheng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国9$93.9K非机动自行车、贱金属盖
Qingdao Choho Chain Transmission Co., Ltd.中国5$56.2K滚子链、摩托车及配件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Rich Technology Co., Ltd.中国4$63.6K摩托车及配件、贵金属矿砂

近期贸易明细

进口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23摩托车及配件Zhejiang Qiaoyu Engine Parts Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-23摩托车及配件Zhejiang Qiaoyu Engine Parts Co., Ltd.中国$16.8K
2026-06-23摩托车及配件Zhejiang Qiaoyu Engine Parts Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-23摩托车及配件Zhejiang Qiaoyu Engine Parts Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-23摩托车及配件Zhejiang Qiaoyu Engine Parts Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-23摩托车及配件Zhejiang Qiaoyu Engine Parts Co., Ltd.中国$295
2026-06-23摩托车及配件Zhejiang Qiaoyu Engine Parts Co., Ltd.中国$177
2026-06-23摩托车及配件Zhejiang Qiaoyu Engine Parts Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-23摩托车及配件Zhejiang Qiaoyu Engine Parts Co., Ltd.中国$590
2026-06-23摩托车及配件Zhejiang Qiaoyu Engine Parts Co., Ltd.中国$590

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29MOBY TROLLEY BAG, REGULATOR BAG, MOBY TROLLEY BAG—美国$0
2025-05-15MOBY 5 KNAPSACK ROLLING DUFFLE—美国$0
2025-03-20KNAPSACK ROLLING DUFFLE—美国$0
2024-10-11摩托车及配件GUANGZHOU RICH TECHNOLOGY CO. LTD中国$71
2024-10-11摩托车及配件GUANGZHOU RICH TECHNOLOGY CO. LTD中国$154
2024-10-11摩托车及配件GUANGZHOU RICH TECHNOLOGY CO. LTD中国$401
2024-10-11摩托车及配件GUANGZHOU RICH TECHNOLOGY CO. LTD中国$44
2024-10-11摩托车及配件Guangzhou Rich Technology Co., Ltd.中国$557
2024-10-11非泡沫橡胶密封件Guangzhou Rich Technology Co., Ltd.中国$38
2024-10-11电力控制板Guangzhou Rich Technology Co., Ltd.中国$351

相关企业 · 同类产品

Daichi Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →