Daichi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Daichi Việt Nam
136
进口笔数
9
出口笔数
$2.40M
进口金额
$63.6K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2025-12-29
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103420743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWM6GVUY |
| 成立日期 | 2009-02-23 |
| 联系地址 | Số nhà 9, ngõ 444, phố Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAICHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAICHI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9, ngõ 444, phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02477791001 |
| 邮箱 | diepdaichi2302@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 848390 | 传动部件 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 854430 | 车用线束 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $1.93M |
| 泰国 | 17 | $473.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $63.6K |
| 美国 | 5 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Bango International Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $525.2K | 传动部件、滚子链 |
| Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $344.2K | 滚子链、钢铁铰接链 |
| Zhejiang Qiaoyu Engine Parts Co., Ltd. | 中国 | 23 | $237.8K | 摩托车及配件、无框玻璃镜 |
| Hangzhou Wanpeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $200.8K | 摩托车及配件、滚珠轴承 |
| Chongqing Yuan Intelligent Suspension Co., Ltd. | 中国 | 13 | $157.4K | 摩托车及配件、非螺纹垫圈 |
| Thai Huawei Battery Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $129.3K | 铅酸启动电池、铅酸蓄电池 |
| Wenzhou Zoren Auto Electric Control Co., Ltd. | 中国 | 9 | $129.2K | 泵零件、发动机泵 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $111.0K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Shenzhen Xinweisheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $93.9K | 非机动自行车、贱金属盖 |
| Qingdao Choho Chain Transmission Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.2K | 滚子链、摩托车及配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Rich Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.6K | 摩托车及配件、贵金属矿砂 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 摩托车及配件 | Zhejiang Qiaoyu Engine Parts Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-23 | 摩托车及配件 | Zhejiang Qiaoyu Engine Parts Co., Ltd. | 中国 | $16.8K |
| 2026-06-23 | 摩托车及配件 | Zhejiang Qiaoyu Engine Parts Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-23 | 摩托车及配件 | Zhejiang Qiaoyu Engine Parts Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-23 | 摩托车及配件 | Zhejiang Qiaoyu Engine Parts Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-23 | 摩托车及配件 | Zhejiang Qiaoyu Engine Parts Co., Ltd. | 中国 | $295 |
| 2026-06-23 | 摩托车及配件 | Zhejiang Qiaoyu Engine Parts Co., Ltd. | 中国 | $177 |
| 2026-06-23 | 摩托车及配件 | Zhejiang Qiaoyu Engine Parts Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-23 | 摩托车及配件 | Zhejiang Qiaoyu Engine Parts Co., Ltd. | 中国 | $590 |
| 2026-06-23 | 摩托车及配件 | Zhejiang Qiaoyu Engine Parts Co., Ltd. | 中国 | $590 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | MOBY TROLLEY BAG, REGULATOR BAG, MOBY TROLLEY BAG | — | 美国 | $0 |
| 2025-05-15 | MOBY 5 KNAPSACK ROLLING DUFFLE | — | 美国 | $0 |
| 2025-03-20 | KNAPSACK ROLLING DUFFLE | — | 美国 | $0 |
| 2024-10-11 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU RICH TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $71 |
| 2024-10-11 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU RICH TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $154 |
| 2024-10-11 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU RICH TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $401 |
| 2024-10-11 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU RICH TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $44 |
| 2024-10-11 | 摩托车及配件 | Guangzhou Rich Technology Co., Ltd. | 中国 | $557 |
| 2024-10-11 | 非泡沫橡胶密封件 | Guangzhou Rich Technology Co., Ltd. | 中国 | $38 |
| 2024-10-11 | 电力控制板 | Guangzhou Rich Technology Co., Ltd. | 中国 | $351 |