Duc Hung General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 卤代烃衍生物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP THươNG MạI ĐứC HùNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$256.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106346022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXCF333 |
| 成立日期 | 2013-10-28 |
| 联系地址 | Số 43, ngõ 65/37 tổ 11, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP THƯƠNG MẠI ĐỨC HÙNG |
| 企业英文名称 | DUC HUNG GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | U10-L09, Khu D, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84969819998 |
| 邮箱 | duchungjsc22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 271112 | 液化丙烷气 |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
| 382761 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $256.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Sino-Resource Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.8K | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
| Quzhou Jinyuan Hongtai Refrigerant Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.7K | 含三氟乙烷氢氟烃混合物、氟代烃衍生物 |
| Ningbo Koman's Refrigeration Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.9K | 卤代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 | QUZHOU JINYUAN HONGTAI REFRIGERANT CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-07-29 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | Quzhou Jinyuan Hongtai Refrigerant Co., Ltd. | 中国 | $19.2K |
| 2025-07-29 | 氟代烃衍生物 | QUZHOU JINYUAN HONGTAI REFRIGERANT CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2025-07-29 | 液化丙烷气 | QUZHOU JINYUAN HONGTAI REFRIGERANT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-07-29 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 | QUZHOU JINYUAN HONGTAI REFRIGERANT CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2025-07-21 | 卤代烃衍生物 | Ningbo Sino-Resource Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $38.1K |
| 2024-07-22 | 卤代烃衍生物 | Ningbo Sino-Resource Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $29.2K |
| 2024-07-22 | 液化丙烷气 | NINGBO SINO-RESOURCE IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-05-22 | 卤代烃衍生物 | Ningbo Sino-Resource Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $30.6K |
| 2024-05-22 | 卤代烃衍生物 | NINGBO SINO-RESOURCE IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $4.0K |