Tan Viet Food Trading & Producing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thực Phẩm Tân Việt

52
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-21
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $341.4K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $85.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $142.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $102.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $341.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $208.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $40.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $85.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $142.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $102.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $341.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $208.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $40.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105844191
企查查编码QVND0TQEBX
成立日期2012-04-04
联系地址Tổ dân phố Đại Đồng, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM TÂN VIỆT
企业英文名称TAN VIET FOOD TRADING AND PRODUCING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Đại Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842462650755
邮箱tanvietfood@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170490糖果
210690其他食品制剂
190590其他食品制剂
190531甜饼干
120600葵花籽
200819坚果及种子
120190非种用大豆
120799其他含油籽仁
200811花生
841981热饮食品加热设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$1.11M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quanzhou Flymay Import & Export Trade Co., Ltd.中国23$443.5K其他食品制剂、糖果
Hangjinhouqi Dashuan Commercial & Trade Co., Ltd.中国4$303.1K其他含油籽仁、葵花籽
Xiamen Golden Huanan Imp. & Exp. Co., Ltd.中国4$116.3K其他塑纺箱盒、其他运动鞋
Zhangzhou Jinfeng Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$35.6K甜饼干
ERLI (Shandong) Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$28.9K糖果
XIAMEN MEIZHONGXING TRADING CO.,LTD.中国2$23.4K糖果、花生
Pingxiang City Kangsheng Food Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$21.6K纸制包装容器、非瓦楞折叠盒
Hebei Lihong International Trading Co., Ltd.中国2$18.9K糖果、糖渍植物制品
Hengshui Doushishang Food Co., Ltd.中国5$17.1K其他食品制剂
KE QINGCHU中国2$32甜饼干、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-21其他食品制剂Quanzhou Flymay Import & Export Trade Co., Ltd.中国$33.2K
2026-05-19其他食品制剂KE QINGCHU中国$4
2026-05-19其他食品制剂KE QINGCHU中国$3
2026-05-06花生XIAMEN MEIZHONGXING TRADING CO.,LTD.中国$7.5K
2026-03-17糖果XIAMEN MEIZHONGXING TRADING CO.,LTD.中国$15.9K
2026-03-17甜饼干KE QINGCHU中国$25
2026-01-31非种用大豆HEBEI DAHUA XIAOCAO FOOD TECHNOLOGY CO., LTD中国$17.0K
2026-01-24其他食品制剂Quanzhou Flymay Import & Export Trade Co., Ltd.中国$26.0K
2026-01-14糖果Xiamen Golden Huanan Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$10.1K
2026-01-14糖果Xiamen Golden Huanan Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$17.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tan Viet Food Trading & Producing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →