Tan Viet Food Trading & Producing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thực Phẩm Tân Việt
- 邮箱22
- Facebook1
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-21
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105844191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0TQEBX |
| 成立日期 | 2012-04-04 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đại Đồng, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM TÂN VIỆT |
| 企业英文名称 | TAN VIET FOOD TRADING AND PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đại Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842462650755 |
| 邮箱 | tanvietfood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 200811 | 花生 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Flymay Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $443.5K | 其他食品制剂、糖果 |
| Hangjinhouqi Dashuan Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $303.1K | 其他含油籽仁、葵花籽 |
| Xiamen Golden Huanan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $116.3K | 其他塑纺箱盒、其他运动鞋 |
| Zhangzhou Jinfeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.6K | 甜饼干 |
| ERLI (Shandong) Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.9K | 糖果 |
| XIAMEN MEIZHONGXING TRADING CO.,LTD. | 中国 | 2 | $23.4K | 糖果、花生 |
| Pingxiang City Kangsheng Food Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.6K | 纸制包装容器、非瓦楞折叠盒 |
| Hebei Lihong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.9K | 糖果、糖渍植物制品 |
| Hengshui Doushishang Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.1K | 其他食品制剂 |
| KE QINGCHU | 中国 | 2 | $32 | 甜饼干、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 其他食品制剂 | Quanzhou Flymay Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $33.2K |
| 2026-05-19 | 其他食品制剂 | KE QINGCHU | 中国 | $4 |
| 2026-05-19 | 其他食品制剂 | KE QINGCHU | 中国 | $3 |
| 2026-05-06 | 花生 | XIAMEN MEIZHONGXING TRADING CO.,LTD. | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-17 | 糖果 | XIAMEN MEIZHONGXING TRADING CO.,LTD. | 中国 | $15.9K |
| 2026-03-17 | 甜饼干 | KE QINGCHU | 中国 | $25 |
| 2026-01-31 | 非种用大豆 | HEBEI DAHUA XIAOCAO FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-01-24 | 其他食品制剂 | Quanzhou Flymay Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $26.0K |
| 2026-01-14 | 糖果 | Xiamen Golden Huanan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-01-14 | 糖果 | Xiamen Golden Huanan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $17.3K |