Customer Focus Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUSTOMER FOCUS VINA
5
进口笔数
0
出口笔数
$8.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500679834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1UNR6P |
| 成立日期 | 2022-03-11 |
| 联系地址 | Nhà E1-21-53, Khu đô thị mới Nam Vĩnh Yên, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUSTOMER FOCUS VINA |
| 企业英文名称 | CUSTOMER FOCUS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà E1-21-53, Khu đô thị mới Nam Vĩnh Yên, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84896648202 |
| 邮箱 | ctytnhhcfvina2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $6.5K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dain Tech | 韩国 | 4 | $6.5K | 其他塑料制品、气动直线发动机 |
| JCTPRINT MACHINERY Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 印刷机零件、印刷版及石印石 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 齿轮及变速器 | JINAN JINCHANGTAI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $344 |
| 2024-03-05 | 齿轮及变速器 | JINAN JINCHANGTAI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $79 |
| 2024-03-05 | 齿轮及变速器 | JINAN JINCHANGTAI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $333 |
| 2024-03-05 | 齿轮及变速器 | JINAN JINCHANGTAI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $340 |
| 2024-03-05 | 齿轮及变速器 | JINAN JINCHANGTAI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $74 |
| 2024-03-05 | 齿轮及变速器 | JINAN JINCHANGTAI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $333 |
| 2023-10-20 | 其他塑料制品 | Dain Tech | 韩国 | $108 |
| 2023-10-20 | 其他塑料制品 | DAIN TECH | 韩国 | $10 |
| 2023-07-07 | 气动直线发动机 | DAIN TECH | 韩国 | $65 |
| 2023-02-07 | 其他塑料制品 | DAIN TECH | 韩国 | $34 |