Tuan Phat Services Trading & Equipment Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và THIếT Bị XâY DựNG TUấN PHáT
7
进口笔数
0
出口笔数
$318.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107127640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5SBMMB |
| 成立日期 | 2015-11-19 |
| 联系地址 | Số 8B, ngách 99/3, Ngõ 99 Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ XÂY DỰNG TUẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | TUAN PHAT SERVICES TRADING AND EQUIPMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8B, ngách 99/3, Ngõ 99 Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 0988573933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $318.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $222.0K | 塔式起重机、阀门龙头 |
| Huizhou Pengxiang Huanyu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96.0K | 塔式起重机、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2026-04-12 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2026-04-02 | 塔式起重机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2026-04-02 | 塔式起重机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2025-08-01 | 塔式起重机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2025-08-01 | 塔式起重机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $51.5K |
| 2025-05-30 | 塔式起重机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2024-08-21 | 塔式起重机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2023-09-20 | 塔式起重机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23.0K |