New Focus Textiles (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEW FOCUS TEXTILES (VIETNAM)
2
进口笔数
60
出口笔数
$197
进口金额
$13.3K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2026-06-20
最近出口
2
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316883418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9URTDP |
| 成立日期 | 2021-05-28 |
| 联系地址 | Phòng 5.1, Lầu 5, tòa nhà Liên Hoa Building, 134/1 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 10, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW FOCUS TEXTILES (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | NEW FOCUS TEXTILES (VIETNAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Business Center, 258 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0917296419 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 47.12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 520812 | 棉平纹布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 521019 | 棉混纺机织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 600621 | 棉针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $197 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 30 | $4.4K |
| 斯里兰卡 | 7 | $2.2K |
| 孟加拉国 | 7 | $1.7K |
| 菲律宾 | 7 | $1.5K |
| 印度 | 4 | $1.4K |
| 尼加拉瓜 | 2 | $1.3K |
| 约旦 | 1 | $334 |
| 马达加斯加 | 1 | $281 |
| 韩国 | 1 | $240 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW FOCUS TEXTILES LTD | 中国香港 | 2 | $157 | 亚麻布<85%、棉混纺布 |
| New Focus Textiles Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 聚酯长丝织物、棉机织布 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINNACLE APPARELS | 印度尼西亚 | 19 | $2.3K | 聚酯机织物、染色聚酯布 |
| Star Garments (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 5 | $1.8K | 窄幅弹性织物、棉割绒灯芯绒 |
| L&T International Group Phils Inc. | 菲律宾 | 7 | $1.5K | 棉平纹布、橡胶处理织物 |
| Crown Wears (Pvt.) Ltd. | 孟加拉国 | 6 | $1.4K | 彩色牛仔布、印刷标签 |
| SIGNATURE APPAREL GROUP, SOCIEDAD ANONIMA | 尼加拉瓜 | 2 | $1.3K | 印花棉布、塑料涂层织物 |
| Richa Global Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $909 | 非织造标签、其他针织布 |
| PT TAINAN ENTERPRISES INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $810 | 高强力机织物、棉平纹布 |
| PT MOD INDO | 印度尼西亚 | 6 | $704 | 聚酯机织物、其他印刷品 |
| SMT Apparel Lanka Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $400 | 机织标签、印刷标签 |
| PT UNGARAN SARI GARMENTS I | 印度尼西亚 | 2 | $161 | 彩色棉布100-200克、聚酯机织物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 染色合成针织布 | NEW FOCUS TEXTILES LTD | 中国 | $8 |
| 2025-12-31 | 染色合成针织布 | NEW FOCUS TEXTILES LTD | 中国 | $44 |
| 2025-05-16 | 彩色棉布100-200克 | NEW FOCUS TEXTILES LTD | 中国 | $40 |
| 2025-05-16 | 其他纺织制品 | NEW FOCUS TEXTILES LTD | 中国 | $105 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 彩色棉布100-200克 | PT MOD INDO | 印度尼西亚 | $75 |
| 2026-06-09 | 棉混纺机织布 | SAM KYUNG JAYA GARMENTS | 印度尼西亚 | $26 |
| 2026-06-07 | 彩色棉布100-200克 | PT MOD INDO | 印度尼西亚 | $131 |
| 2026-06-06 | 彩色棉布100-200克 | PINNACLE APPARELS | 印度尼西亚 | $136 |
| 2026-05-28 | 彩色棉布100-200克 | PINNACLE APPARELS | 印度尼西亚 | $66 |
| 2026-05-21 | 彩色棉布100-200克 | PINNACLE APPARELS | 印度尼西亚 | $60 |
| 2026-05-15 | 印花棉布 | SIGNATURE APPAREL GROUP, SOCIEDAD ANONIMA | 尼加拉瓜 | $150 |
| 2026-05-14 | 彩色棉布100-200克 | PINNACLE APPARELS | 印度尼西亚 | $60 |
| 2026-05-14 | 彩色棉布100-200克 | PT MOD INDO | 印度尼西亚 | $93 |
| 2026-05-03 | 聚酯长丝织物 | PINNACLE APPARELS | 印度尼西亚 | $89 |