Grammy Music Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 皮革手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GRAMMY MUSIC VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$281
进口金额
$0
出口金额
2024-07-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316596854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44UJKA9 |
| 成立日期 | 2020-11-18 |
| 联系地址 | 92/C23 Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GRAMMY MUSIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GRAMMY MUSIC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 92/C23 Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 1 | $281 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minga London | 葡萄牙 | 1 | $281 | 女式棉裤、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-06 | 女式棉衬衫 | MINGA LONDON | 葡萄牙 | $38 |
| 2024-07-06 | 女式棉裤 | MINGA LONDON | 葡萄牙 | $117 |
| 2024-07-06 | 其他女式衬衫 | MINGA LONDON | 葡萄牙 | $41 |
| 2024-07-06 | 皮革手提包 | MINGA LONDON | 葡萄牙 | $85 |