Ta Tun Electric Wire & Cable Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 铝制线缆带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DâY CáP ĐIệN TA TUN

42
进口笔数
168
出口笔数
$11.77M
进口金额
$27.72M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.92M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $99.5K · 1 笔出口 $191.6K · 3 笔2023-10进口 $102.5K · 1 笔出口 $636.2K · 6 笔2023-11进口 $150.1K · 1 笔出口 $459.6K · 5 笔2023-12进口 $159.0K · 1 笔出口 $536.0K · 6 笔2024-01进口 $320.7K · 3 笔出口 $366.8K · 4 笔2024-02进口 $608.4K · 2 笔出口 $14.92M · 5 笔2024-03进口 $355.0K · 1 笔出口 $434.3K · 4 笔2024-04进口 $862.1K · 3 笔出口 $677.2K · 11 笔2024-05进口 $707.0K · 2 笔出口 $596.2K · 8 笔2024-06进口 $701.4K · 3 笔出口 $722.6K · 9 笔2024-07进口 $1.11M · 3 笔出口 $888.9K · 10 笔2024-08进口 $928.6K · 2 笔出口 $688.4K · 6 笔2024-09进口 $390.4K · 1 笔出口 $523.0K · 6 笔2024-10进口 $698.4K · 2 笔出口 $407.2K · 4 笔2024-11进口 $720.8K · 2 笔出口 $465.8K · 4 笔2024-12进口 $430.9K · 1 笔出口 $423.3K · 6 笔2025-01进口 $287.8K · 1 笔出口 $352.2K · 4 笔2025-02进口 $282.8K · 1 笔出口 $246.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $521.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $321.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $348.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $269.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $225.0K · 4 笔2025-11进口 $128.6K · 1 笔出口 $187.9K · 3 笔2025-12进口 $138.2K · 1 笔出口 $338.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $244.8K · 4 笔2026-02进口 $186.4K · 1 笔出口 $115.1K · 2 笔2026-03进口 $488.6K · 1 笔出口 $214.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $274.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $99.5K · 1 笔出口 $191.6K · 3 笔2023-10进口 $102.5K · 1 笔出口 $636.2K · 6 笔2023-11进口 $150.1K · 1 笔出口 $459.6K · 5 笔2023-12进口 $159.0K · 1 笔出口 $536.0K · 6 笔2024-01进口 $320.7K · 3 笔出口 $366.8K · 4 笔2024-02进口 $608.4K · 2 笔出口 $14.92M · 5 笔2024-03进口 $355.0K · 1 笔出口 $434.3K · 4 笔2024-04进口 $862.1K · 3 笔出口 $677.2K · 11 笔2024-05进口 $707.0K · 2 笔出口 $596.2K · 8 笔2024-06进口 $701.4K · 3 笔出口 $722.6K · 9 笔2024-07进口 $1.11M · 3 笔出口 $888.9K · 10 笔2024-08进口 $928.6K · 2 笔出口 $688.4K · 6 笔2024-09进口 $390.4K · 1 笔出口 $523.0K · 6 笔2024-10进口 $698.4K · 2 笔出口 $407.2K · 4 笔2024-11进口 $720.8K · 2 笔出口 $465.8K · 4 笔2024-12进口 $430.9K · 1 笔出口 $423.3K · 6 笔2025-01进口 $287.8K · 1 笔出口 $352.2K · 4 笔2025-02进口 $282.8K · 1 笔出口 $246.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $521.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $321.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $348.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $269.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $225.0K · 4 笔2025-11进口 $128.6K · 1 笔出口 $187.9K · 3 笔2025-12进口 $138.2K · 1 笔出口 $338.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $244.8K · 4 笔2026-02进口 $186.4K · 1 笔出口 $115.1K · 2 笔2026-03进口 $488.6K · 1 笔出口 $214.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $274.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101704396
企查查编码QVN9UE7TEW
成立日期2013-06-05
联系地址Lô F, góc đường D3, Đường 36m và đường N3, Khu công nghiệp Đức Hòa III - Việt Hóa, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DÂY CÁP ĐIỆN TA TUN
企业英文名称TA TUN ELECTRIC WIRE CABLE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô F, góc đg D3, Đg 36m và đg N3, KCN Đức Hòa III- Việt Hóa, Xã Đức Lập, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp được thực hiện quyền nhập khẩu và quyền phân phối (không lập cơ sở bán buôn, cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS nêu tại Khoản 2 Điều 2 Giấy chứng nhận đầu tư này cho các thương nhân có đăng ký kinh doanh hoặc có quyền phân phối các hàng hóa tương ứng và các thương nhân, đơn vị, tổ chức sử dụng hàng hóa vào quá trình sản xuất, chế tạo, xây dựng. 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842835354400
邮箱info@tewc.com.vn
传真+842835351910
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4,425.05亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7605117毫米以上铝线
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

出口

HS 编码产品
761490铝制线缆带
854449绝缘电线
741300非绝缘铜电缆
854460高压电线
732690其他钢铁制品
847780其他橡塑机械
847940制绳机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度33$10.43M
印度尼西亚7$1.23M
马来西亚1$116.4K
中国1$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨31$15.47M
日本125$11.15M
印度尼西亚1$424.6K
中国台湾3$326.4K
泰国3$183.8K
缅甸4$159.8K
新加坡1$30

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sojitz Corporation印度27$8.28M5-20吨柴油货车、7毫米以上铝线
Sojitz Corporation印度尼西亚4$1.44M车身零件、车辆保险杠及零件
PT Tembaga Mulia Semanan Tbk印度尼西亚6$954.2K6mm以上铜丝、7毫米以上铝线
VEDANTA LIMITED印度2$702.5K6mm以上铜丝、未锻轧铝合金
TEMBAGA MULIA SEMANAN印度尼西亚1$274.4K7毫米以上铝线、6mm以上铜丝
SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA马来西亚1$116.4K未锻轧铝、未锻轧铝合金
Shantou Dongsheng New Material Technology Co., Ltd.中国1$3.3K液体过滤机械、工业炉具零件

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Diamond Island Development Co.柬埔寨9$15.01M绝缘电线、非绝缘铜电缆
Furukawa Electric Industrial Cable Co., Ltd.日本91$8.70M铝制线缆带
Furukawa Electric Metal Cable Co., Ltd.日本34$2.45M铝制线缆带
Ruby Maggie Casper Technology Co., Ltd.印度尼西亚1$424.6K其他橡塑机械
TA TUN ELECTRIC WIRE & CABLE CO LTD中国台湾3$326.4K其他钢铁制品、制绳机
Overseas Cambodia Investment Corporation Ltd.柬埔寨11$308.1K绝缘电线、非绝缘铜电缆
Novalight Co., Ltd.缅甸2$107.4K绝缘电线、高压电线
Myanpower Electrical Co., Ltd.泰国1$100.8K高压电线、绝缘电线
Thy Vanthoeun柬埔寨5$61.9K绝缘电线
Hout Hor Ey Construction Co., Ltd.柬埔寨3$40.7K其他高压电路装置、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-087毫米以上铝线TEMBAGA MULIA SEMANAN印度尼西亚$274.4K
2026-03-027毫米以上铝线PT Tembaga Mulia Semanan Tbk印度尼西亚$488.6K
2026-02-037毫米以上铝线PT Tembaga Mulia Semanan Tbk印度尼西亚$186.4K
2025-12-237毫米以上铝线PT TEMBAGA MULIA SEMANAN TBK印度尼西亚$138.2K
2025-11-057毫米以上铝线PT TEMBAGA MULIA SEMANAN TBK印度尼西亚$128.6K
2025-02-037毫米以上铝线SOJITZ CORP ORATION印度$282.8K
2025-01-157毫米以上铝线SOJITZ CORP ORATION印度$287.8K
2024-12-177毫米以上铝线SOJITZ CORP ORATION印度$430.9K
2024-11-207毫米以上铝线SOJITZ CORP ORATION印度$415.5K
2024-11-047毫米以上铝线SOJITZ CORP ORATION印度$305.3K

出口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22铝制线缆带Furukawa Electric Metal Cable Co., Ltd.日本$45.3K
2026-04-22铝制线缆带Furukawa Electric Metal Cable Co., Ltd.日本$51.8K
2026-04-02铝制线缆带Furukawa Electric Metal Cable Co., Ltd.日本$52.4K
2026-04-02铝制线缆带Furukawa Electric Metal Cable Co., Ltd.日本$51.8K
2026-03-20铝制线缆带Furukawa Electric Metal Cable Co., Ltd.日本$49.7K
2026-03-20铝制线缆带Furukawa Electric Metal Cable Co., Ltd.日本$3.0K
2026-03-20铝制线缆带Furukawa Electric Metal Cable Co., Ltd.日本$43.2K
2026-03-20铝制线缆带Furukawa Electric Metal Cable Co., Ltd.日本$44.8K
2026-03-06铝制线缆带Furukawa Electric Metal Cable Co., Ltd.日本$24.4K
2026-03-06铝制线缆带Furukawa Electric Metal Cable Co., Ltd.日本$49.7K

相关企业 · 同类产品

Ta Tun Electric Wire & Cable Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →