Ta Tun Electric Wire & Cable Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 铝制线缆带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DâY CáP ĐIệN TA TUN
42
进口笔数
168
出口笔数
$11.77M
进口金额
$27.72M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101704396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UE7TEW |
| 成立日期 | 2013-06-05 |
| 联系地址 | Lô F, góc đường D3, Đường 36m và đường N3, Khu công nghiệp Đức Hòa III - Việt Hóa, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DÂY CÁP ĐIỆN TA TUN |
| 企业英文名称 | TA TUN ELECTRIC WIRE CABLE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F, góc đg D3, Đg 36m và đg N3, KCN Đức Hòa III- Việt Hóa, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được thực hiện quyền nhập khẩu và quyền phân phối (không lập cơ sở bán buôn, cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS nêu tại Khoản 2 Điều 2 Giấy chứng nhận đầu tư này cho các thương nhân có đăng ký kinh doanh hoặc có quyền phân phối các hàng hóa tương ứng và các thương nhân, đơn vị, tổ chức sử dụng hàng hóa vào quá trình sản xuất, chế tạo, xây dựng. 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835354400 |
| 邮箱 | info@tewc.com.vn |
| 传真 | +842835351910 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,425.05亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760511 | 7毫米以上铝线 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761490 | 铝制线缆带 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 854460 | 高压电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847940 | 制绳机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 33 | $10.43M |
| 印度尼西亚 | 7 | $1.23M |
| 马来西亚 | 1 | $116.4K |
| 中国 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 31 | $15.47M |
| 日本 | 125 | $11.15M |
| 印度尼西亚 | 1 | $424.6K |
| 中国台湾 | 3 | $326.4K |
| 泰国 | 3 | $183.8K |
| 缅甸 | 4 | $159.8K |
| 新加坡 | 1 | $30 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sojitz Corporation | 印度 | 27 | $8.28M | 5-20吨柴油货车、7毫米以上铝线 |
| Sojitz Corporation | 印度尼西亚 | 4 | $1.44M | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| PT Tembaga Mulia Semanan Tbk | 印度尼西亚 | 6 | $954.2K | 6mm以上铜丝、7毫米以上铝线 |
| VEDANTA LIMITED | 印度 | 2 | $702.5K | 6mm以上铜丝、未锻轧铝合金 |
| TEMBAGA MULIA SEMANAN | 印度尼西亚 | 1 | $274.4K | 7毫米以上铝线、6mm以上铜丝 |
| SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA | 马来西亚 | 1 | $116.4K | 未锻轧铝、未锻轧铝合金 |
| Shantou Dongsheng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 液体过滤机械、工业炉具零件 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diamond Island Development Co. | 柬埔寨 | 9 | $15.01M | 绝缘电线、非绝缘铜电缆 |
| Furukawa Electric Industrial Cable Co., Ltd. | 日本 | 91 | $8.70M | 铝制线缆带 |
| Furukawa Electric Metal Cable Co., Ltd. | 日本 | 34 | $2.45M | 铝制线缆带 |
| Ruby Maggie Casper Technology Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $424.6K | 其他橡塑机械 |
| TA TUN ELECTRIC WIRE & CABLE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $326.4K | 其他钢铁制品、制绳机 |
| Overseas Cambodia Investment Corporation Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $308.1K | 绝缘电线、非绝缘铜电缆 |
| Novalight Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $107.4K | 绝缘电线、高压电线 |
| Myanpower Electrical Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $100.8K | 高压电线、绝缘电线 |
| Thy Vanthoeun | 柬埔寨 | 5 | $61.9K | 绝缘电线 |
| Hout Hor Ey Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $40.7K | 其他高压电路装置、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 7毫米以上铝线 | TEMBAGA MULIA SEMANAN | 印度尼西亚 | $274.4K |
| 2026-03-02 | 7毫米以上铝线 | PT Tembaga Mulia Semanan Tbk | 印度尼西亚 | $488.6K |
| 2026-02-03 | 7毫米以上铝线 | PT Tembaga Mulia Semanan Tbk | 印度尼西亚 | $186.4K |
| 2025-12-23 | 7毫米以上铝线 | PT TEMBAGA MULIA SEMANAN TBK | 印度尼西亚 | $138.2K |
| 2025-11-05 | 7毫米以上铝线 | PT TEMBAGA MULIA SEMANAN TBK | 印度尼西亚 | $128.6K |
| 2025-02-03 | 7毫米以上铝线 | SOJITZ CORP ORATION | 印度 | $282.8K |
| 2025-01-15 | 7毫米以上铝线 | SOJITZ CORP ORATION | 印度 | $287.8K |
| 2024-12-17 | 7毫米以上铝线 | SOJITZ CORP ORATION | 印度 | $430.9K |
| 2024-11-20 | 7毫米以上铝线 | SOJITZ CORP ORATION | 印度 | $415.5K |
| 2024-11-04 | 7毫米以上铝线 | SOJITZ CORP ORATION | 印度 | $305.3K |
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 铝制线缆带 | Furukawa Electric Metal Cable Co., Ltd. | 日本 | $45.3K |
| 2026-04-22 | 铝制线缆带 | Furukawa Electric Metal Cable Co., Ltd. | 日本 | $51.8K |
| 2026-04-02 | 铝制线缆带 | Furukawa Electric Metal Cable Co., Ltd. | 日本 | $52.4K |
| 2026-04-02 | 铝制线缆带 | Furukawa Electric Metal Cable Co., Ltd. | 日本 | $51.8K |
| 2026-03-20 | 铝制线缆带 | Furukawa Electric Metal Cable Co., Ltd. | 日本 | $49.7K |
| 2026-03-20 | 铝制线缆带 | Furukawa Electric Metal Cable Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-03-20 | 铝制线缆带 | Furukawa Electric Metal Cable Co., Ltd. | 日本 | $43.2K |
| 2026-03-20 | 铝制线缆带 | Furukawa Electric Metal Cable Co., Ltd. | 日本 | $44.8K |
| 2026-03-06 | 铝制线缆带 | Furukawa Electric Metal Cable Co., Ltd. | 日本 | $24.4K |
| 2026-03-06 | 铝制线缆带 | Furukawa Electric Metal Cable Co., Ltd. | 日本 | $49.7K |