SANDALS VIET NAM JOINT STOCKS CO
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SANDALS VIệT NAM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$191.7K
出口金额
—
最近进口
2026-01-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315051985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85XFM8U |
| 成立日期 | 2018-05-16 |
| 联系地址 | 104 Nguyễn Du, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANDALS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANDALS VIET NAM JOINT STOCKS COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 104 Nguyễn Du, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84973606272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 6 | $97.9K |
| 美国 | 5 | $93.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CALIFORNIA NUTRITIONAL PRODUCTS INC | 美国 | 4 | $88.3K | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| CALIFORNIA NUTRITIONAL PRODUCTS INC | 加拿大 | 5 | $63.7K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| CALIFORNIA NUTRITIONAL PRODUCTS, INC. | 沙特阿拉伯 | 1 | $34.2K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| Valiance Capital Co. | 美国 | 1 | $5.5K | 3公斤内红茶 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 自粘塑料片 | CALIFORNIA NUTRITIONAL PRODUCTS, INC. | 加拿大 | $820 |
| 2026-01-21 | 烘焙咖啡 | CALIFORNIA NUTRITIONAL PRODUCTS, INC. | 加拿大 | $8.5K |
| 2026-01-21 | 咖啡提取物 | CALIFORNIA NUTRITIONAL PRODUCTS, INC. | 加拿大 | $2.6K |
| 2026-01-21 | 乙烯聚合物塑料 | CALIFORNIA NUTRITIONAL PRODUCTS, INC. | 加拿大 | $16.4K |
| 2026-01-21 | 乙烯聚合物塑料 | CALIFORNIA NUTRITIONAL PRODUCTS, INC. | 加拿大 | $5.9K |
| 2025-10-09 | 3公斤内红茶 | VALIANCE CAPITAL CO | 美国 | $5.5K |
| 2025-10-08 | 烘焙咖啡 | CALIFORNIA NUTRITIONAL PRODUCTS INC | 加拿大 | $6.1K |
| 2025-10-08 | 乙烯聚合物塑料 | CALIFORNIA NUTRITIONAL PRODUCTS INC | 美国 | $16.4K |
| 2025-10-08 | 乙烯聚合物塑料 | CALIFORNIA NUTRITIONAL PRODUCTS INC | 美国 | $5.9K |
| 2025-10-08 | 咖啡提取物 | CALIFORNIA NUTRITIONAL PRODUCTS INC | 加拿大 | $1.8K |