Grand Viet Blinds Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 竹编产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mành Hùng Việt
19
进口笔数
152
出口笔数
$326.0K
进口金额
$2.84M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-30
最近出口
7
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107267260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YAEG41 |
| 成立日期 | 2015-12-23 |
| 联系地址 | Thôn Nam An, Xã Cam Thượng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÀNH HÙNG VIỆT |
| 企业英文名称 | GRAND VIET BLINDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 486, đường QL 32, Tổ dân phố Văn Miếu, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84383334888 |
| 邮箱 | kieukhuyen7@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140110 | 编织用竹 |
| 530390 | 加工黄麻纤维 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 460121 | 竹编产品 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520710 | 零售棉纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460121 | 竹编产品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 140110 | 编织用竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $324.2K |
| 印度 | 2 | $1.8K |
| 美国 | 1 | $11 |
| 越南 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 67 | $1.15M |
| 中国香港 | 51 | $1.15M |
| 越南 | 10 | $210.9K |
| 中国台湾 | 6 | $136.4K |
| 美国 | 9 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $169.2K | 其他硫化橡胶制品、车身零件 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.2K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.7K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Sri Lakshmi Narayan Exports International | 印度 | 2 | $1.8K | 丝纱线、丝纱线 |
| Springs Window Fashions | 中国 | 1 | $64 | 非竹藤编织品 |
| Springs Window Fash Mfg Co | 美国 | 1 | $11 | 竹编产品 |
| Springs Window Fashions | 越南 | 1 | $3 | 非竹藤编织品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRAND BASE INTERNATIONAL CO | 中国香港 | 59 | $1.30M | 竹编产品、非竹藤编织品 |
| Interior Blinds Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 73 | $1.24M | 合成纤维窗帘、非棉纺织窗帘 |
| Grand Base International Co. | 越南 | 4 | $123.2K | 竹编产品、非竹藤编织品 |
| ANGLER SUPPLY CO.,LTD | 中国台湾 | 2 | $68.7K | 非竹藤编织品、竹编产品 |
| SANTA MONICA | 美国 | 2 | $52.8K | 竹编产品、鲜草莓 |
| Vinh Quang Production Company Limited | 1 | $36.5K | 其他粘合剂≤1kg、竹编产品 | |
| OSBON INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $14.8K | 编织用竹 |
| Springs Window Fashions | 美国 | 7 | $0 | 合成纤维窗帘、塑料建材 |
| HORIZONS HOLDINGS LLC | 美国 | 2 | $0 | 其他木制品、彩色化纤织物 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 加工黄麻纤维 | Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | $23.3K |
| 2026-06-18 | 加工黄麻纤维 | Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 加工黄麻纤维 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-13 | 加工黄麻纤维 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $22.4K |
| 2026-01-08 | 加工黄麻纤维 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $14.2K |
| 2025-12-12 | 编织用竹 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-12 | 编织用竹 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $860 |
| 2025-12-12 | 编织用竹 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2025-12-12 | 加工黄麻纤维 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2025-10-30 | 编织用竹 | Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 竹编产品 | GRAND BASE INTERNATIONAL CO | — | $7.1K |
| 2026-06-30 | 竹编产品 | GRAND BASE INTERNATIONAL CO | — | $4.8K |
| 2026-06-30 | 竹编产品 | GRAND BASE INTERNATIONAL CO | — | $1.7K |
| 2026-06-26 | 非竹藤编织品 | Interior Blinds Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-06-26 | 竹编产品 | Interior Blinds Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.8K |
| 2026-06-26 | 竹编产品 | Interior Blinds Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 竹编产品 | Interior Blinds Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 竹编产品 | Interior Blinds Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-06-26 | 竹编产品 | Interior Blinds Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $407 |
| 2026-06-25 | 竹编产品 | Interior Blinds Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $469 |