Hoang Bao Material Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư HOàNG BảO
16
进口笔数
0
出口笔数
$834.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109373842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN510MRX3 |
| 成立日期 | 2020-10-12 |
| 联系地址 | Số 22, Xóm Đồng A, Thôn Văn Điển, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, Xóm Đồng A, Thôn Văn Điển, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983604666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401512 | 医用橡胶手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 16 | $834.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $834.1K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 医用橡胶手套 | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-03-09 | 医用橡胶手套 | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-03-09 | 医用橡胶手套 | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2026-03-09 | 医用橡胶手套 | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $19.5K |
| 2026-03-09 | 医用橡胶手套 | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $22.5K |
| 2026-03-09 | 医用橡胶手套 | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-03-09 | 医用橡胶手套 | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.0K |
| 2026-03-09 | 医用橡胶手套 | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $7.5K |
| 2026-02-27 | 医用橡胶手套 | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $715 |
| 2026-02-27 | 医用橡胶手套 | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $959 |