Hubexim Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非合成纤维防水布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HUBEXIM
11
进口笔数
0
出口笔数
$114.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110259118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYFF34V |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | Số 18 ngách 251/8 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUBEXIM |
| 企业英文名称 | HUBEXIM COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 ngách 251/8 Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84985162988 |
| 邮箱 | hubeximco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $110.9K |
| 韩国 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.1K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Fujian Cereals, Oils & Foodstuffs Import & Export (Group) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.0K | 塑料家具、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Ionpolis Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.4K | 水净化机械、其他塑料洁具 |
| Shandong Huamei Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他玻璃纤维、玻璃纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 矿物棉 | SHANDONG HUAMEI BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-06-19 | 非合成纤维防水布 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $781 |
| 2024-06-19 | 非合成纤维防水布 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $487 |
| 2024-06-19 | 非合成纤维防水布 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $368 |
| 2024-06-19 | 非合成纤维防水布 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $368 |
| 2024-06-19 | 非合成纤维防水布 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $525 |
| 2024-06-19 | 非合成纤维防水布 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $670 |
| 2024-06-19 | 非合成纤维防水布 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $244 |
| 2024-06-19 | 非合成纤维防水布 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $521 |
| 2024-06-19 | 非合成纤维防水布 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $487 |