Thai Hoa Mechanical Electrical Refrigeration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Thái Hòa
58
进口笔数
0
出口笔数
$365.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309732954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWF6Y0H |
| 成立日期 | 2010-01-19 |
| 联系地址 | 57/5A ấp Nam Lân Quốc lộ 1A, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH THÁI HÒA |
| 企业英文名称 | THAI HOA MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57/5A ấp Nam Lân Quốc lộ 1A, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842862838687 |
| 邮箱 | Info@thaihoame.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 842122 | 饮料过滤机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 20 | $131.7K |
| 韩国 | 17 | $108.6K |
| 泰国 | 5 | $58.9K |
| 意大利 | 4 | $27.2K |
| 中国 | 11 | $26.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $12.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doregrill S.A.S. | 法国 | 3 | $66.1K | 其他钢铁制品、热饮食品加热设备 |
| System Form Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $58.9K | 冷藏家具 |
| Zeus Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $38.2K | 家用烤面包机、木制餐具 |
| KT & E Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $34.8K | PVC地板/墙覆盖物、热饮食品加热设备 |
| Eurofours | 法国 | 4 | $30.2K | 面包面食机械、其他塑料制品 |
| Caplain Machines | 法国 | 3 | $19.1K | 面包面食机械、食品机械零件 |
| Grand Woosung Inc. | 韩国 | 3 | $14.3K | 其他制冷设备、冷藏冷冻组合机 |
| Lucky Eng Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $6.1K | 食品加工机械、其他塑料制品 |
| Bongard | 法国 | 5 | $4.8K | 工业炉具零件、面包面食机械 |
| L2G | 法国 | 3 | $2.6K | 非固定刃刀、带刃刀具 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非电烤炉 | COOLMES COMMERCIAL KITCHEN EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-09 | 非电烤炉 | COOLMES COMMERCIAL KITCHEN EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-03-31 | 家用炊具 | COOLMES COMMERCIAL KITCHEN EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-27 | 其他制冷设备 | QINGDAO AMED COMMERCIAL REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-02-09 | 贱金属配件 | GUANGZHOU NERNST CATERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-01-29 | 定时开关 | Doregrill S.A.S. | 法国 | $713 |
| 2026-01-29 | 其他电气开关 | Doregrill S.A.S. | 法国 | $935 |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | Doregrill S.A.S. | 法国 | $126 |
| 2026-01-29 | 电热器具零件 | Doregrill S.A.S. | 法国 | $350 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | Doregrill S.A.S. | 法国 | $452 |