TRUNG KIEN MARINE CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hàng Hải Trung Kiên
3
进口笔数
3
出口笔数
$5.2K
进口金额
$5.8K
出口金额
2025-04-24
最近进口
2024-06-18
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306738193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DDKUND |
| 成立日期 | 2009-01-17 |
| 联系地址 | 37L Cư xá ngân hàng Trần Xuân Soạn, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI TRUNG KIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37L Cư xá ngân hàng Trần Xuân Soạn, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842838724439 |
| 邮箱 | info@tkmarine.net |
| 官网 | www.tkmarine.net |
| 传真 | 0862622786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $4.3K |
| 中国 | 2 | $930 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AAL CO LTD | 韩国 | 1 | $4.3K | 非电气机械零件、减压阀 |
| GAC (SHANGHAI) LTD | 中国 | 1 | $480 | 非螺纹垫圈、阀门龙头 |
| SHANGHAI VOSION INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | 1 | $450 | 齿轮及变速器、可变电阻器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASTER OF M.V FLC HARMONY | 中国香港 | 1 | $1.1K | 发动机泵、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 非CRT显示器 | GAC (SHANGHAI) LTD | 中国 | $480 |
| 2024-06-18 | 不锈钢焊管 | AAL CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-06-18 | 螺纹钢制管件 | AAL CO LTD | 韩国 | $42 |
| 2024-06-18 | 其他轴承 | AAL CO LTD | 韩国 | $68 |
| 2024-06-18 | 阀门龙头 | AAL CO LTD | 韩国 | $184 |
| 2024-06-18 | 钢制气罐 | AAL CO LTD | 韩国 | $525 |
| 2024-06-18 | 金属复合垫圈 | AAL CO LTD | 韩国 | $5 |
| 2024-06-18 | 螺纹螺母 | AAL CO LTD | 韩国 | $52 |
| 2024-06-18 | 传动轴及曲柄 | AAL CO LTD | 韩国 | $92 |
| 2024-06-18 | 合金钢无缝管 | AAL CO LTD | 韩国 | $100 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 其他钢铁管件 | — | 越南 | $223 |
| 2024-06-18 | 硬质PVC管 | — | 越南 | $44 |
| 2024-06-18 | 钢制气罐 | — | 越南 | $525 |
| 2024-06-18 | 金属复合垫圈 | — | 越南 | $5 |
| 2024-06-18 | 硬质PVC管 | — | 越南 | $29 |
| 2024-06-18 | 传动轴及曲柄 | — | 越南 | $92 |
| 2024-06-18 | 阀门龙头 | — | 越南 | $184 |
| 2024-06-18 | 钢制锁紧垫圈 | — | 越南 | $50 |
| 2024-06-18 | 不可调扳手 | — | 越南 | $17 |
| 2024-06-18 | 贱金属配件 | — | 越南 | $230 |