Sun Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUN NAM
22
进口笔数
1
出口笔数
$116.9K
进口金额
$5.3K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2023-08-24
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314122168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GXU1NY |
| 成立日期 | 2016-11-21 |
| 联系地址 | 139D Đường 11, Khu phố 9, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUN NAM |
| 企业英文名称 | SUN NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 236G/16 Đường Tam Bình, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842822538976 |
| 邮箱 | info.sunnamco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $59.8K |
| 泰国 | 10 | $50.1K |
| 中国 | 2 | $3.1K |
| 土耳其 | 1 | $2.5K |
| 意大利 | 2 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $109.4K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.5K | 750W以下交流电机、电力控制板 |
| Hebei Xinqi Pipeline Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他气动发动机 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 其他气动发动机 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 其他气动发动机 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 其他气动发动机 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $345 |
| 2026-04-10 | 其他气动发动机 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $414 |
| 2026-04-10 | 其他气动发动机 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $575 |
| 2026-04-10 | 其他气动发动机 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 其他气动发动机 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 其他气动发动机 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $575 |
| 2026-04-10 | 其他气动发动机 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $1.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $5.3K |