Sun Nam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUN NAM

22
进口笔数
1
出口笔数
$116.9K
进口金额
$5.3K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2023-08-24
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $139 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $139 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314122168
企查查编码QVN2GXU1NY
成立日期2016-11-21
联系地址139D Đường 11, Khu phố 9, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUN NAM
企业英文名称SUN NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址236G/16 Đường Tam Bình, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842822538976
邮箱info.sunnamco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
850151750W以下交流电机
850140单相交流电机
841239其他气动发动机
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
848130止回阀
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国10$59.8K
泰国10$50.1K
中国2$3.1K
土耳其1$2.5K
意大利2$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$5.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd.泰国20$109.4K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Auma Actuators (S) Pte. Ltd.新加坡1$5.5K750W以下交流电机、电力控制板
Hebei Xinqi Pipeline Equipment Co., Ltd.中国1$2.1K非不锈钢管件、不锈钢管件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南1$5.3K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他气动发动机Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd.德国$1.0K
2026-04-10其他气动发动机Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd.德国$1.2K
2026-04-10其他气动发动机Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd.德国$1.0K
2026-04-10其他气动发动机Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd.德国$345
2026-04-10其他气动发动机Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd.德国$414
2026-04-10其他气动发动机Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd.德国$575
2026-04-10其他气动发动机Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd.德国$1.2K
2026-04-10其他气动发动机Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd.德国$1.0K
2026-04-10其他气动发动机Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd.德国$575
2026-04-10其他气动发动机Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd.德国$1.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-24其他离心泵CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$5.3K

相关企业 · 同类产品

Sun Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →