Huuvuong International Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Quốc Tế Hữu Vượng
4
进口笔数
17
出口笔数
$77.6K
进口金额
$559.6K
出口金额
2024-08-07
最近进口
2026-02-05
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900636571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNCT8EP |
| 成立日期 | 2011-02-16 |
| 联系地址 | Số 50, khu Lò Rèn, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HỮU VƯỢNG |
| 企业英文名称 | HUUVUONG INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 50, khu Lò Rèn, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +842053851165 |
| 邮箱 | huuvuongls@gmail.com |
| 传真 | 253851165 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $77.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $253.3K |
| 中国 | 5 | $96.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shangqiu Tonghan Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $77.6K | 药用植物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longzhou County Jieshun Planting & Raising Professional Cooperative | 越南 | 10 | $234.0K | 鲜榴莲、药用植物 |
| Hanpoong Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $210.0K | 色淀制品、药用植物 |
| Shangqiu Tonghan Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $96.2K | 药用植物、槟榔果 |
| Shangqiu Tonghan Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.4K | 药用植物、其他柑橘类水果 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-07 | 药用植物 | SHANGQIU TONGHAN TRADING CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-08-07 | 药用植物 | SHANGQIU TONGHAN TRADING CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-08-07 | 药用植物 | SHANGQIU TONGHAN TRADING CO LTD | 越南 | $20.7K |
| 2024-08-07 | 药用植物 | SHANGQIU TONGHAN TRADING CO LTD | 越南 | $17.6K |
| 2024-08-07 | 药用植物 | SHANGQIU TONGHAN TRADING CO LTD | 越南 | $18.0K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 药用植物 | Hanpoong Pharmaceutical Co., Ltd. | — | $210.0K |
| 2024-05-29 | 药用植物 | SHANGQIU TONGHAN TRADING CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2024-05-29 | 药用植物 | SHANGQIU TONGHAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-29 | 药用植物 | SHANGQIU TONGHAN TRADING CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2024-05-29 | 药用植物 | SHANGQIU TONGHAN TRADING CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-05-29 | 药用植物 | SHANGQIU TONGHAN TRADING CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2024-05-09 | 药用植物 | SHANGQIU TONGHAN TRADING CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2024-05-09 | 药用植物 | SHANGQIU TONGHAN TRADING CO LTD | 越南 | $19.4K |
| 2023-06-02 | 药用植物 | LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $21.7K |
| 2023-06-01 | 药用植物 | LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $28.9K |