Thai Binh Duong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THáI BìNH DươNG
64
进口笔数
0
出口笔数
$350.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109798348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BPEJ9H |
| 成立日期 | 2021-11-01 |
| 联系地址 | Đội 8, Thôn Nhị Khê, Xã Nhị Khê, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI BINH DUONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 8, Thôn Nhị Khê, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84965565298 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 64 | $350.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & B Global | 韩国 | 64 | $350.1K | 零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 零售清洁粉剂 | B & B GLOBAL | 韩国 | $8.8K |
| 2025-05-05 | 零售清洁粉剂 | B & B GLOBAL | 韩国 | $509 |
| 2025-05-05 | 零售清洁粉剂 | B & B GLOBAL | 韩国 | $1.5K |
| 2025-05-05 | 零售清洁粉剂 | B & B GLOBAL | 韩国 | $382 |
| 2025-05-05 | 零售清洁粉剂 | B & B GLOBAL | 韩国 | $509 |
| 2025-04-04 | 零售清洁粉剂 | B & B GLOBAL | 韩国 | $8.3K |
| 2025-04-04 | 零售清洁粉剂 | B & B GLOBAL | 韩国 | $986 |
| 2025-04-04 | 零售清洁粉剂 | B & B GLOBAL | 韩国 | $370 |
| 2025-04-04 | 零售清洁粉剂 | B & B GLOBAL | 韩国 | $247 |
| 2025-04-04 | 零售清洁粉剂 | B & B GLOBAL | 韩国 | $1.2K |