Super Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他氧化镁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tô Tô
56
进口笔数
0
出口笔数
$391.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303872144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQYDAV5 |
| 成立日期 | 2005-06-29 |
| 联系地址 | 172/89/8 An Dương Vương, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÔ TÔ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 172/89/8 An Dương Vương, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84916771098 |
| 邮箱 | totovinaco@gmail.com |
| 官网 | www.eron.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 701966 | 玻璃纤维布 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $391.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Sino Alliance Co., Ltd. | 中国 | 6 | $79.2K | 其他氧化镁 |
| Sanwa Holdings (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $53.6K | 非泡沫塑料片、矿物棉 |
| Yingkou Leixuan Refractories Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.2K | 其他氧化镁 |
| Haoyue Fertilizer Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.0K | 其他氧化镁 |
| Shandong Rondy Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $39.5K | 非泡沫塑料片、玻璃纤维布 |
| Dalian Renheng Chemical Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.9K | 其他氧化镁、氧化铝 |
| Sanlu Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.0K | 硫酸镁、其他氮肥 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.9K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Ningbo ND Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.3K | 便携式电灯、非玻塑灯具零件 |
| Meixin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.9K | 硫酸镁、其他硝酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他氧化镁 | DALIAN RENHENG CHEMICAL PRODUCTS CO.LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-03-02 | 玻璃纤维布 | QINGDAO FEELONGDA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-22 | 玻璃纤维布 | SHANDONG RONDY COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-01-12 | 其他氧化镁 | DALIAN SINO ALLIANCE CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2025-12-29 | 其他氧化镁 | DALIAN RENHENG CHEMICAL PRODUCTS CO.LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-11-26 | 其他氧化镁 | DALIAN SINO ALLIANCE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-08-07 | 玻璃纤维布 | SHANDONG RONDY COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-07-28 | 其他氧化镁 | DALIAN SINO ALLIANCE CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-06-30 | 无石棉纤维水泥制品 | SANWA HOLDINGS (SHANGHAI) CO.,LTD. | 中国 | $7.3K |
| 2025-06-05 | 玻璃纤维布 | SHANDONG RONDY COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.0K |