Minh Khang Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Minh Khang
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104962160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUUVBG8 |
| 成立日期 | 2010-10-25 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 158, phố Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MINH KHANG |
| 企业英文名称 | MINH KHANG TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 158, phố Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84421239870 |
| 邮箱 | thanhhangtran0610@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 13 | $943.9K |
| 中国 | 12 | $394.7K |
| 日本 | 18 | $172.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DNP IMAGINGCOMM ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $943.9K | 打字机色带、其他涂布纸 |
| 1d7e27324a309d1d3769541d7fb23e0d | 11 | $399.8K | ||
| NORITSU Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $153.2K | 其他印刷机零件、彩色相纸/纺织品 |
| ABT Digital Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 单功能打印机 | DNP IMAGINGCOMM ASIA SDN BHD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-28 | 单功能打印机 | DNP IMAGINGCOMM ASIA SDN BHD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-28 | 单功能打印机 | DNP IMAGINGCOMM ASIA SDN BHD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 单功能打印机 | DNP IMAGINGCOMM ASIA SDN BHD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 单功能打印机 | DNP IMAGINGCOMM ASIA SDN BHD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 单功能打印机 | DNP IMAGINGCOMM ASIA SDN BHD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 单功能打印机 | DNP IMAGINGCOMM ASIA SDN BHD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 单功能打印机 | DNP IMAGINGCOMM ASIA SDN BHD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 打字机色带 | DNP IMAGINGCOMM ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $43.7K |
| 2026-04-27 | 打字机色带 | DNP IMAGINGCOMM ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $43.7K |