Phong Lam Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 电声扩音机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI PHONG LâM
27
进口笔数
2
出口笔数
$448.8K
进口金额
$4.3K
出口金额
2023-11-30
最近进口
2023-02-28
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109957301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4ACHX1 |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | A32-TT3, Khu đô thị mới Văn Quán - Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHONG LÂM |
| 企业英文名称 | PHONG LAM INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A32-TT3, Khu đô thị mới Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84916896186 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830242 | 家具配件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 851890 | 音频设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $445.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $163.9K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 3 | $130.3K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $117.1K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Zhejiang Lvchi Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.6K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| CV Mega Agro Mandiri | 印度尼西亚 | 1 | $2.9K | 木制座椅、其他木家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Perfect Serve Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $4.3K | 非竹藤编织品、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-11-30 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-11-30 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-11-30 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2023-11-30 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-11-30 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-11-30 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $700 |
| 2023-11-22 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-11-22 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $55 |
| 2023-11-22 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-28 | 薄硬木胶合板 | PERFECT SERVE INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $570 |
| 2023-02-28 | 薄硬木胶合板 | PERFECT SERVE INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $760 |
| 2023-02-28 | 薄硬木胶合板 | PERFECT SERVE INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $670 |
| 2023-01-11 | 木托盘 | PERFECT SERVE INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $2.3K |