Linh Khoa Electronic Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 648 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử LINH KHOA
116
进口笔数
648
出口笔数
$8.36M
进口金额
$409.88M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603624268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YKSTD6 |
| 成立日期 | 2019-02-15 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ LINH KHOA |
| 企业英文名称 | LINH KHOA ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84397892615 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 845611 | 激光机床 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $7.56M |
| 中国 | 35 | $580.7K |
| 德国 | 3 | $222.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 648 | $409.88M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 66 | $6.25M | 其他高尔夫设备、钢铁废料 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 中国台湾 | 13 | $1.31M | 其他高尔夫设备、计量液体泵 |
| Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 32 | $699.4K | 其他硫化橡胶制品、自粘塑料片 |
| DONGGUAN HONGRUN SUPPLY CHAIN CO., LTD. | 中国 | 4 | $101.2K | 自粘塑料卷、非数控磨床 |
| DONGGUAN PAEN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.1K | 自粘塑料片、机床零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 270 | $407.67M | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 中国台湾 | 101 | $1.46M | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 277 | $748.1K | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 自粘塑料卷 | Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-22 | 自粘塑料卷 | Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-22 | 自粘塑料卷 | DONGGUAN HONGRUN SUPPLY CHAIN CO., LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-22 | 金属精加工机床 | Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $296 |
| 2026-07-22 | 自粘塑料卷 | DONGGUAN HONGRUN SUPPLY CHAIN CO., LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2026-07-22 | 自粘塑料卷 | DONGGUAN HONGRUN SUPPLY CHAIN CO., LTD. | 中国 | $9.1K |
| 2026-07-20 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $57.7K |
| 2026-07-20 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $4.1K |
| 2026-07-20 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-20 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $472 |
出口(共 648)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非玻璃化转印纸 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-31 | 非玻璃化转印纸 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-07-31 | 非玻璃化转印纸 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-07-31 | 非玻璃化转印纸 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-31 | 非玻璃化转印纸 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-07-31 | 非玻璃化转印纸 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-31 | 非玻璃化转印纸 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-31 | 非玻璃化转印纸 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-31 | 非玻璃化转印纸 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-31 | 非玻璃化转印纸 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $8 |