Asia Electronic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Điện Máy á Châu
12
进口笔数
1
出口笔数
$198.5K
进口金额
$34.1K
出口金额
2025-06-09
最近进口
2023-07-27
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106118795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2F3RT1 |
| 成立日期 | 2013-03-11 |
| 联系地址 | Thôn Đình, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN MÁY Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA ELECTRONIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, Lô 22, Khu Đô Thị Hai Bên Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84977216308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $195.2K |
| 越南 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $34.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Euron Power Generation Co., Ltd. | 中国 | 9 | $180.3K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Fujian Foryou Power Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Fujian Fangyue Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN FORYOU POWER TECH CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-05-05 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN EURON POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2024-12-31 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN EURON POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2024-12-25 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUJIAN EURON POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-05-23 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN EURON POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2024-02-02 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN EURON POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2024-01-26 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN EURON POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2023-09-25 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN EURON POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2023-09-06 | 375kVA以上柴油发电机组 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2023-07-27 | 大功率柴油发电机组 | FUJIAN EURON POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $31.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | 375kVA以上柴油发电机组 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $34.1K |