Thai Thanh Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 二氧化锰电池
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thái Thành
96
进口笔数
0
出口笔数
$11.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301379511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM51E2SR |
| 成立日期 | 1997-10-27 |
| 联系地址 | 114 Hậu Giang, Phường 06, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÁI THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114 Hậu Giang, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán máy móc, hóa chất, nguyên vật liệu các loại, phụ liệu ngành may, hương liệu mỹ phẩm, bách hóa, kim khí điện máy, đồ điện, linh kiện điện, vật dụng văn phòng và gia đình, hàng may mặc, thủ công mỹ nghệ, đồ gỗ, mỹ phẩm, xe 2 - 4 bánh, phụ tùng xe các loại, lương thực, thực phẩm, nông - thủy - hải sản. Đại lý ký gởi hàng hóa. Cho thuê kho bãi và nhà xưởng, văn phòng. Môi giới bất động sản. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 852341 | 未录制光媒体 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 660110 | 伞具 |
| 660191 | 伸缩伞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 47 | $9.62M |
| 中国 | 25 | $1.21M |
| 韩国 | 10 | $259.5K |
| 越南 | 11 | $90.5K |
| 中国台湾 | 6 | $76.9K |
| 日本 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxell Asia Ltd. | 印度尼西亚 | 44 | $8.53M | 二氧化锰电池、其他原电池 |
| MAXELL. ASIA, LTD | 中国香港 | 7 | $1.22M | 锂原电池、氧化银电池 |
| Maxell Asia Ltd. | 中国 | 13 | $849.1K | 其他原电池、二氧化锰电池 |
| Yantai Wooshin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $259.5K | 修甲套装 |
| Xiamen Wonderain Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $148.1K | 伸缩伞、其他伞类 |
| MAXELL ASIA LTD | 中国台湾 | 9 | $121.4K | 未录制光媒体 |
| Maxell Asia Ltd. | 越南 | 3 | $34.7K | 未录制光媒体 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.4K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| SUSINO (Jinjiang) Umbrella Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 伸缩伞、其他伞类 |
| MAXELL ASIA LTD | 中国香港 | 4 | $12.7K | 锂原电池、二氧化锰电池 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 二氧化锰电池 | MAXELL. ASIA, LTD | 中国 | $50.8K |
| 2026-03-27 | 二氧化锰电池 | MAXELL. ASIA, LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-03-24 | 二氧化锰电池 | MAXELL. ASIA, LTD | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2026-03-24 | 二氧化锰电池 | MAXELL. ASIA, LTD | 印度尼西亚 | $124.0K |
| 2026-03-24 | 二氧化锰电池 | MAXELL. ASIA, LTD | 印度尼西亚 | $250.2K |
| 2026-03-24 | 二氧化锰电池 | MAXELL. ASIA, LTD | 印度尼西亚 | $14.3K |
| 2026-03-18 | 未录制光媒体 | MAXELL. ASIA, LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-03-18 | 未录制光媒体 | MAXELL. ASIA, LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-03-02 | 二氧化锰电池 | MAXELL. ASIA, LTD | 印度尼西亚 | $8.6K |
| 2026-03-02 | 二氧化锰电池 | MAXELL. ASIA, LTD | 印度尼西亚 | $234.0K |