SLC Vietnam Trading Investment & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Và Công Nghệ Slc Việt Nam

162
进口笔数
0
出口笔数
$720.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $553 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $108 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $236 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $391 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $84.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $553 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $108 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $236 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $391 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $84.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106504014
企查查编码QVNY9MSR1S
成立日期2014-04-07
联系地址Số nhà 18, ngách 337/97 đường Phạm Văn Đồng, tổ dân phố Xuân Lộc 1, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ SLC VIỆT NAM
企业英文名称SLC VIET NAM TRADING INVESTMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (sàn VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话+84903411195
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
8451908451机器零件
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
845020大型洗衣机
848140安全阀
731990手工缝针
84512910公斤以上干衣机
853340可变电阻器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙44$275.5K
意大利49$267.3K
泰国4$44.4K
美国14$30.1K
葡萄牙21$28.8K
中国6$27.1K
德国14$19.1K
比利时10$15.7K
新加坡1$9.7K
印度3$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Onnera Laundry Barcelona S.A.西班牙38$271.7K10公斤以上干衣机、大型洗衣机
IMESA S.p.A.意大利19$179.8K大型洗衣机、10公斤以上干衣机
Renzacci S.p.A. Industria Lavatrici意大利7$40.5K8451机器零件、干洗机
Rotondi Group意大利6$25.5K熨烫机、8451机器零件
Valmet Ltd.葡萄牙19$24.3K其他工业用纺织品、纺织传送带
f956461519cf1519c00c24f5a410598f10$18.6K
Werkhuizen Lapauw N.V.比利时8$14.7K熨烫机、8451机器零件
D. J. GIANCOLA EXPORTS, INC.美国6$8.4K洗衣机零件、8451机器零件
Diversified Technologies And Solutions Inc美国6$4.3K8451机器零件、其他橡胶带
Ghidini Benvenuto S.r.l.意大利10$1.7K熨烫机、8451机器零件

近期贸易明细

进口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-298451机器零件IMESA S.P.A.意大利$174
2026-04-29其他钢铁制品IMESA S.P.A.意大利$94
2026-04-29其他钢铁制品IMESA S.P.A.意大利$94
2026-04-298451机器零件IMESA S.P.A.意大利$174
2026-04-28非泡沫橡胶密封件IMESA S.P.A.意大利$16
2026-04-28非泡沫橡胶密封件IMESA S.P.A.意大利$195
2026-04-28非泡沫橡胶密封件IMESA S.P.A.意大利$16
2026-04-28非泡沫橡胶密封件IMESA S.P.A.意大利$159
2026-04-28非泡沫橡胶密封件IMESA S.P.A.意大利$195
2026-04-28电热电阻器IMESA S.P.A.意大利$772

相关企业 · 同类产品

SLC Vietnam Trading Investment & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →