SLC Vietnam Trading Investment & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Và Công Nghệ Slc Việt Nam
162
进口笔数
0
出口笔数
$720.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106504014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9MSR1S |
| 成立日期 | 2014-04-07 |
| 联系地址 | Số nhà 18, ngách 337/97 đường Phạm Văn Đồng, tổ dân phố Xuân Lộc 1, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ SLC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SLC VIET NAM TRADING INVESTMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (sàn VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84903411195 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 731990 | 手工缝针 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 853340 | 可变电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 44 | $275.5K |
| 意大利 | 49 | $267.3K |
| 泰国 | 4 | $44.4K |
| 美国 | 14 | $30.1K |
| 葡萄牙 | 21 | $28.8K |
| 中国 | 6 | $27.1K |
| 德国 | 14 | $19.1K |
| 比利时 | 10 | $15.7K |
| 新加坡 | 1 | $9.7K |
| 印度 | 3 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Onnera Laundry Barcelona S.A. | 西班牙 | 38 | $271.7K | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
| IMESA S.p.A. | 意大利 | 19 | $179.8K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Renzacci S.p.A. Industria Lavatrici | 意大利 | 7 | $40.5K | 8451机器零件、干洗机 |
| Rotondi Group | 意大利 | 6 | $25.5K | 熨烫机、8451机器零件 |
| Valmet Ltd. | 葡萄牙 | 19 | $24.3K | 其他工业用纺织品、纺织传送带 |
| f956461519cf1519c00c24f5a410598f | 10 | $18.6K | ||
| Werkhuizen Lapauw N.V. | 比利时 | 8 | $14.7K | 熨烫机、8451机器零件 |
| D. J. GIANCOLA EXPORTS, INC. | 美国 | 6 | $8.4K | 洗衣机零件、8451机器零件 |
| Diversified Technologies And Solutions Inc | 美国 | 6 | $4.3K | 8451机器零件、其他橡胶带 |
| Ghidini Benvenuto S.r.l. | 意大利 | 10 | $1.7K | 熨烫机、8451机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 8451机器零件 | IMESA S.P.A. | 意大利 | $174 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | IMESA S.P.A. | 意大利 | $94 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | IMESA S.P.A. | 意大利 | $94 |
| 2026-04-29 | 8451机器零件 | IMESA S.P.A. | 意大利 | $174 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | IMESA S.P.A. | 意大利 | $16 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | IMESA S.P.A. | 意大利 | $195 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | IMESA S.P.A. | 意大利 | $16 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | IMESA S.P.A. | 意大利 | $159 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | IMESA S.P.A. | 意大利 | $195 |
| 2026-04-28 | 电热电阻器 | IMESA S.P.A. | 意大利 | $772 |