Quang Vinh Distribution Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非自动手表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHâN PHốI QUANG VINH
13
进口笔数
0
出口笔数
$184.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317187004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4978CAQ |
| 成立日期 | 2022-03-07 |
| 联系地址 | 419 Lê Quang Sung, Phường 09, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÂN PHỐI QUANG VINH |
| 企业英文名称 | QUANG VINH DISTRIBUTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 419 Lê Quang Sung, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 2652 - Sản xuất đồng hồ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84914110799 |
| 邮箱 | ketoan.quangvinh.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910229 | 非自动手表 |
| 910211 | 电动手表 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 910221 | 自动上弦手表 |
| 911320 | 金属表带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $184.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Youxeon International Co., Ltd. | 中国 | 13 | $184.6K | 电动手表、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 电动手表 | GUANGZHOU YOUXEON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $546 |
| 2026-01-22 | 电动手表 | GUANGZHOU YOUXEON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-01-22 | 电动手表 | GUANGZHOU YOUXEON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-01-22 | 电动手表 | GUANGZHOU YOUXEON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-01-22 | 电动手表 | GUANGZHOU YOUXEON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-22 | 电动手表 | GUANGZHOU YOUXEON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-01-22 | 表带及零件 | GUANGZHOU YOUXEON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-01-22 | 电动手表 | GUANGZHOU YOUXEON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-01-22 | 电动手表 | GUANGZHOU YOUXEON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-01-22 | 电动手表 | GUANGZHOU YOUXEON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $345 |