Hai Trieu Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 电动手表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI TRIềU VIệT NAM
139
进口笔数
15
出口笔数
$4.15M
进口金额
$28.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-05-14
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315667679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9DE25D |
| 成立日期 | 2019-05-09 |
| 联系地址 | 50/22 Gò Dầu, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI TRIỀU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAI TRIEU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84986861779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910211 | 电动手表 |
| 910221 | 自动上弦手表 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 911490 | 其他钟表零件 |
| 911120 | 贱金属表壳 |
| 911430 | 钟表零件 |
| 911320 | 金属表带 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910219 | 电动腕表 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 910211 | 电动手表 |
| 910121 | 自动上弦手表 |
| 910221 | 自动上弦手表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 25 | $1.65M |
| 中国 | 97 | $1.25M |
| 日本 | 24 | $779.3K |
| 中国香港 | 24 | $384.6K |
| 奥地利 | 20 | $63.4K |
| 中国台湾 | 1 | $19.5K |
| 捷克 | 2 | $6.6K |
| 列支敦士登 | 2 | $376 |
| 印度 | 1 | $191 |
| 意大利 | 1 | $153 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $19.0K |
| 越南 | 2 | $5.0K |
| 奥地利 | 3 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Criterion Enterprises Ltd. | 瑞士 | 19 | $1.28M | 电动手表、自动上弦手表 |
| Seiko (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.17M | 自动上弦手表、电动手表 |
| Dailywin Watch Products Mfg. Ltd. | 中国 | 36 | $779.8K | 贵金属表带、钟表零件 |
| Hirsch Armbaender GmbH | 德国 | 24 | $287.7K | 表带及零件、其他塑料制品 |
| Titoni Ltd. | 瑞士 | 3 | $191.2K | 其他钟表零件、自动上弦手表 |
| SWP Swiss Watch Partner S.A. | 瑞士 | 3 | $178.4K | 电动手表、自动上弦手表 |
| Shenzhen Super Time Co., Ltd. | 中国 | 8 | $98.9K | 非自动手表、自动上弦手表 |
| Jiangsu Ksoodesign Optical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $28.9K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Guangzhou Tancy Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 木制品、塑纺容器 |
| Criterion Enterprises Ltd. | 中国 | 7 | $1.1K | 表带及零件、贱金属表壳 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiko (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $23.9K | 电动腕表、电动手表 |
| Hirsch Armbaender GmbH | 德国 | 4 | $4.7K | 表带及零件 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非玻璃眼镜片 | SHANGHAI WEIXING OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-28 | 非玻璃眼镜片 | SHANGHAI WEIXING OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-14 | 电动手表 | DAILYWIN WATCH PRODUCTS MFG LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-14 | 电动手表 | DAILYWIN WATCH PRODUCTS MFG LTD | 中国 | $988 |
| 2026-04-14 | 电动手表 | DAILYWIN WATCH PRODUCTS MFG LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-14 | 电动手表 | DAILYWIN WATCH PRODUCTS MFG LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 电动手表 | DAILYWIN WATCH PRODUCTS MFG LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 电动手表 | DAILYWIN WATCH PRODUCTS MFG LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 电动手表 | DAILYWIN WATCH PRODUCTS MFG LTD | 中国 | $924 |
| 2026-04-14 | 自动上弦手表 | DAILYWIN WATCH PRODUCTS MFG LTD | 中国 | $624 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 电动腕表 | SEIKO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $284 |
| 2025-05-14 | 电动腕表 | SEIKO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $258 |
| 2025-05-14 | 电动腕表 | SEIKO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $284 |
| 2025-05-14 | 电动腕表 | SEIKO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $458 |
| 2025-05-14 | 电动腕表 | SEIKO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $241 |
| 2025-05-14 | 电动腕表 | SEIKO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $550 |
| 2025-05-14 | 电动腕表 | SEIKO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $576 |
| 2025-05-14 | 电动腕表 | SEIKO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $284 |
| 2025-05-14 | 电动腕表 | SEIKO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $903 |
| 2025-05-14 | 电动腕表 | SEIKO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $297 |