Hai Trieu Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 电动手表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HảI TRIềU VIệT NAM

151
进口笔数
15
出口笔数
$4.49M
进口金额
$28.6K
出口金额
2026-07-21
最近进口
2025-05-14
最近出口
19
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $326.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $157.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $96.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $204.2K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $75.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $103.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.7K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-06进口 $168.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $326.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $232.9K · 3 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-04进口 $66.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.3K · 3 笔出口 $10.6K · 6 笔2025-06进口 $200.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $176.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $114.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $258.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $208.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $303.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $237.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $112.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $149.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $76.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $157.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $96.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $204.2K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $75.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $103.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.7K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-06进口 $168.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $326.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $232.9K · 3 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-04进口 $66.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.3K · 3 笔出口 $10.6K · 6 笔2025-06进口 $200.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $176.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $114.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $258.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $208.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $303.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $237.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $112.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $149.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $76.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315667679
企查查编码QVNT9DE25D
成立日期2019-05-09
联系地址50/22 Gò Dầu, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẢI TRIỀU VIỆT NAM
企业英文名称HAI TRIEU VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84986861779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
910211电动手表
910221自动上弦手表
911390表带及零件
911490其他钟表零件
911120贱金属表壳
911430钟表零件
911320金属表带
900319非塑料眼镜架
900311塑料眼镜架
442090木制品

出口

HS 编码产品
910219电动腕表
911390表带及零件
910211电动手表
910121自动上弦手表
910221自动上弦手表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士26$1.70M
中国105$1.38M
日本27$887.5K
中国香港27$424.0K
奥地利21$66.5K
中国台湾1$19.5K
捷克2$6.6K
列支敦士登2$376
印度1$191
意大利1$153

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国10$19.0K
越南2$5.0K
奥地利3$4.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seiko (Thailand) Co., Ltd.日本28$1.31M自动上弦手表、电动手表
Criterion Enterprises Ltd.瑞士19$1.28M电动手表、自动上弦手表
Dailywin Watch Products Mfg. Ltd.中国38$803.9K贵金属表带、钟表零件
Hirsch Armbaender GmbH德国25$302.1K表带及零件、其他塑料制品
Titoni Ltd.瑞士4$244.5K其他钟表零件、自动上弦手表
HONGKONG TALENT INDUSTRIAL LTD中国香港4$113.7K钟表零件、其他钟表零件
Shenzhen Super Time Co., Ltd.中国8$98.9K非自动手表、自动上弦手表
Guangzhou Tancy Industrial Co., Ltd.中国4$34.4K木制品、塑纺容器
Jiangsu Ksoodesign Optical Co., Ltd.中国11$28.9K非塑料眼镜架、塑料眼镜架
Criterion Enterprises Ltd.中国7$1.1K表带及零件、贱金属表壳

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seiko (Thailand) Co., Ltd.日本11$23.9K自动上弦手表、电动腕表
Hirsch Armbaender GmbH德国4$4.7K表带及零件

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21自动上弦手表Seiko (Thailand) Co., Ltd.日本$466
2026-07-21自动上弦手表Seiko (Thailand) Co., Ltd.日本$496
2026-07-21自动上弦手表Seiko (Thailand) Co., Ltd.日本$284
2026-07-21自动上弦手表Seiko (Thailand) Co., Ltd.日本$233
2026-07-21自动上弦手表Seiko (Thailand) Co., Ltd.日本$2.6K
2026-07-21自动上弦手表Seiko (Thailand) Co., Ltd.日本$3.1K
2026-07-21自动上弦手表Seiko (Thailand) Co., Ltd.日本$3.0K
2026-07-21自动上弦手表Seiko (Thailand) Co., Ltd.中国香港$1.1K
2026-07-21自动上弦手表Seiko (Thailand) Co., Ltd.中国香港$745
2026-07-21自动上弦手表Seiko (Thailand) Co., Ltd.日本$2.9K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-14电动腕表Seiko (Thailand) Co., Ltd.泰国$284
2025-05-14电动腕表Seiko (Thailand) Co., Ltd.泰国$258
2025-05-14电动腕表Seiko (Thailand) Co., Ltd.泰国$284
2025-05-14电动腕表Seiko (Thailand) Co., Ltd.泰国$241
2025-05-14电动腕表Seiko (Thailand) Co., Ltd.泰国$458
2025-05-14电动腕表Seiko (Thailand) Co., Ltd.泰国$576
2025-05-14电动腕表Seiko (Thailand) Co., Ltd.泰国$550
2025-05-14电动腕表Seiko (Thailand) Co., Ltd.泰国$903
2025-05-14电动腕表Seiko (Thailand) Co., Ltd.泰国$284
2025-05-14电动腕表Seiko (Thailand) Co., Ltd.泰国$149

相关企业 · 同类产品

Hai Trieu Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →