Inno VTS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH INNO VTS
14
进口笔数
0
出口笔数
$20.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-04
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315577129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQRGTQ6 |
| 成立日期 | 2019-03-20 |
| 联系地址 | 65/58 Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INNO VTS |
| 企业英文名称 | INNO VTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65/58 Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84972811121 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $16.9K |
| 德国 | 1 | $3.2K |
| 中国台湾 | 1 | $80 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Power Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 7 | $14.2K | 压力测量仪 |
| Ropex Industrie Elektronik GmbH | 德国 | 1 | $3.2K | 其他自动控制仪、机械零件 |
| Sensor & Control Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他测量仪器、衡器零件 |
| TDK Automation Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $762 | 电力控制板、电器装置零件 |
| LK Automation Ltd. | 中国 | 1 | $332 | 非CRT显示器 |
| Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $267 | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| SEIKA ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | 1 | $80 | 纸塑固定电容器、其他固定电容器 |
| YUNPEN ELECTRONIC CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $65 | 机床零件、1000伏以下电路保护器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 非CRT显示器 | LK AUTOMATION LTD | 中国 | $332 |
| 2025-05-17 | 电力电容器 | SEIKA ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $80 |
| 2025-04-29 | 压力测量仪 | NEW POWER ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-22 | 压力测量仪 | SENSOR & CONTROL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-02-19 | 压力测量仪 | NEW POWER ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-02-19 | 压力测量仪 | NEW POWER ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-07 | 压力测量仪 | NEW POWER ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-04 | 压力测量仪 | NEW POWER ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $860 |
| 2024-09-27 | 压力测量仪 | NEW POWER ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-09-27 | 压力测量仪 | NEW POWER ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.7K |