Tien Nong Consultancy Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Tư Vấn & Thương Mại Tiến Nông
68
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310551335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MXQUTA |
| 成立日期 | 2010-12-30 |
| 联系地址 | 156A Đường 42, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TƯ VẤN & THƯƠNG MẠI TIẾN NÔNG |
| 企业英文名称 | TIEN NONG CONSULTANCY SERVICE & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 156A Đường 42, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7500 - Hoạt động thú y 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02862806967 |
| 邮箱 | tiennonginfo@gmail.com |
| 官网 | www.tiennongltd.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 28 | $522.7K |
| 乌拉圭 | 9 | $203.5K |
| 法国 | 14 | $140.6K |
| 美国 | 10 | $123.1K |
| 日本 | 5 | $51.6K |
| 英国 | 1 | $161 |
| 中国 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laboratorios Calier S.A. | 西班牙 | 23 | $441.0K | 其他零售药品、猫狗饲料 |
| Laboratorios Calier de Uruguay S.A. | 乌拉圭 | 9 | $203.5K | 其他零售药品、零售杀虫剂 |
| Bio Armor Developpement S.A.S. | 法国 | 13 | $140.6K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| Dilus Labs, S.L. | 西班牙 | 5 | $81.6K | 猫狗饲料、淀粉残渣 |
| AgriAccess | 美国 | 4 | $64.3K | 猫狗饲料 |
| Leap Laboratories | 美国 | 5 | $58.1K | 毒素及微生物培养物、其他酶制剂 |
| Vox Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $51.6K | 混合调味料、芥子制品 |
| AP Cargo International Freight Inc. | 美国 | 1 | $701 | 猫狗饲料 |
| Laboratorios Calier S.A. | 英国 | 1 | $161 | 诊断试剂 |
| Bio Armor | 法国 | 1 | $11 | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 猫狗饲料 | Laboratorios Calier S.A. | 西班牙 | $10.0K |
| 2026-06-30 | 猫狗饲料 | Laboratorios Calier S.A. | 西班牙 | $12.4K |
| 2026-06-30 | 抗生素药品 | Laboratorios Calier S.A. | 西班牙 | $36.4K |
| 2026-06-30 | 猫狗饲料 | Laboratorios Calier S.A. | 西班牙 | $2.1K |
| 2026-06-26 | 猫狗饲料 | Bio Armor Developpement S.A.S. | 法国 | $4.1K |
| 2026-06-26 | 猫狗饲料 | Bio Armor Developpement S.A.S. | 法国 | $3.6K |
| 2026-06-26 | 猫狗饲料 | Bio Armor Developpement S.A.S. | 法国 | $4.1K |
| 2026-06-26 | 猫狗饲料 | Bio Armor Developpement S.A.S. | 法国 | $3.6K |
| 2026-06-26 | 猫狗饲料 | Bio Armor Developpement S.A.S. | 法国 | $6.2K |
| 2026-05-12 | 零售农药(非滴滴涕) | Laboratorios Calier de Uruguay S.A. | 乌拉圭 | $36.5K |