Easy Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Easy Việt Nam
40
进口笔数
0
出口笔数
$456.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106142068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31P24SV |
| 成立日期 | 2013-04-04 |
| 联系地址 | Số 5 A, dãy C, Tập thể Bệnh viện Phụ sản, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EASY VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Tư vấn, phân tích, lập kế hoạch, phân loại, thiết kế trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Tích hợp hệ thống, chạy thử, dịch vụ quản lý ứng dụng, cập nhật, bảo mật. Thiết kế, lưu trữ, duy trì trang thông tin điện tử. Bảo hành, bảo trì, bảo đảm an toàn mạng và thông tin. Cập nhật, tìm kiếm, lưu trữ, xử lý dữ liệu và khai thác cơ sở dữ liệu. Dịch vụ quản trị, bảo hành, bảo trì hoạt động của phần mềm và hệ thống thông tin; Dịch vụ tư vấn, đánh giá, thẩm định chất lượng phần mềm; Dịch vụ tư vấn, xây dựng dự án phần mềm; Dịch vụ tư vấn định giá phần mềm; Dịch vụ chuyển giao công nghệ phần mềm; Dịch vụ tích hợp hệ thống; Dịch vụ bảo đảm an toàn, an ninh cho sản phẩm phần mềm, hệ thống thông tin; Dịch vụ phân phối, cung ứng sản phẩm phần mềm; Tư vấn chuyển giao cộng nghệ Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901060 | 摄影实验室设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 830242 | 家具配件 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $441.8K |
| 越南 | 1 | $14.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 24 | $216.4K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $77.6K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.2K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.5K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Hangzhou Hilongwei Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 电动摩托车、非办公金属家具 |
| Hangzhou Yuheng Youchuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 染色棉混纺布、雪尼尔织物 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 家具配件 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-28 | 家具配件 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-28 | 家具配件 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $756 |
| 2026-04-28 | 家具配件 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $756 |
| 2026-04-27 | 摄影实验室设备 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 摄影实验室设备 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $509 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $95 |