Thinh Phat Transport Traffic Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他铁道车辆零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIAO THôNG VậN TảI THịNH PHáT

38
进口笔数
6
出口笔数
$3.63M
进口金额
$1.06M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2024-02-26
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $252.8K · 2 笔出口 $141.8K · 1 笔2023-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $330.7K · 1 笔2023-12进口 $362.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $506.3K · 1 笔2024-03进口 $85.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $269.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $525.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $147.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.02M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $372.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $252.8K · 2 笔出口 $141.8K · 1 笔2023-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $330.7K · 1 笔2023-12进口 $362.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $506.3K · 1 笔2024-03进口 $85.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $269.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $525.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $147.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.02M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $372.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313798387
企查查编码QVNC3S5RAV
成立日期2016-05-10
联系地址107 Cô Giang, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIAO THÔNG VẬN TẢI THỊNH PHÁT
企业英文名称THINH PHAT TRANSPORT TRAFFIC SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址107 Cô Giang, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84942200877
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
860799其他铁道车辆零件
860719铁道车辆零件
380894其他消毒剂
340290工业清洁制剂
350790其他酶制剂
848140安全阀
850440静止变流器
401695橡胶充气制品
732020钢铁弹簧
848190阀门零件

出口

HS 编码产品
350790其他酶制剂
380894其他消毒剂
340290工业清洁制剂
730900钢制容器(>300升)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$2.71M
美国5$575.0K
日本6$264.4K
越南1$81.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$1.06M
越南2$530

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tam Nguyen Trading Co., Ltd.中国19$1.26M铁道车辆零件、其他铁道车辆零件
Hekou Sanyuan Trade Co., Ltd.中国6$1.16M铁道铺轨材料、铁道车辆零件
Rail Technologies International Inc.美国5$575.0K工业清洁制剂、其他消毒剂
HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD中国2$372.0K铁道车辆零件、铁路零件(非气刹)
Yashima Corp. Corporation日本6$264.4K可互换金属模具、非纺织润滑剂
Hekou Sanyuan Trading Co., Ltd.越南1$23其他酶制剂、其他消毒剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Sanyuan Trade Co., Ltd.中国4$1.06M工业清洁制剂、其他酶制剂
Hekou Sanyuan Trading Co., Ltd.越南2$530其他酶制剂、其他消毒剂

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27铁道车辆零件HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD中国$228.8K
2026-03-27铁道车辆零件HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD中国$113.4K
2026-03-23铁道车辆零件HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD中国$29.8K
2025-12-25安全阀YASHIMA CORP ORATION日本$12.6K
2025-12-25安全阀YASHIMA CORP ORATION日本$52.5K
2025-12-22静止变流器CONG TY HUU HAN THUONG MAI TAM NGUYEN HA KHAU中国$2.3K
2025-12-15铁道车辆零件HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO中国$237.6K
2025-12-15铁道车辆零件HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO中国$273.2K
2025-12-15铁道车辆零件HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO中国$243.0K
2025-12-15铁道车辆零件HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO中国$194.4K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-26其他消毒剂HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO中国$129.8K
2024-02-26其他酶制剂HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO中国$184.4K
2024-02-26工业清洁制剂HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO中国$192.0K
2023-11-11工业清洁制剂HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO中国$125.1K
2023-11-11其他酶制剂HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO中国$120.8K
2023-11-11其他消毒剂HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO中国$84.7K
2023-10-10钢制容器(>300升)HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO中国$141.8K
2023-04-19其他酶制剂HEKOU SANYUAN TRADING CO., LTD越南$190
2023-04-19其他消毒剂HEKOU SANYUAN TRADING CO., LTD越南$260
2023-04-14其他酶制剂HEKOU SANYUAN TRADING CO., LTD越南$80

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thinh Phat Transport Traffic Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →