Thinh Phat Transport Traffic Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他铁道车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIAO THôNG VậN TảI THịNH PHáT
38
进口笔数
6
出口笔数
$3.63M
进口金额
$1.06M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2024-02-26
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313798387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3S5RAV |
| 成立日期 | 2016-05-10 |
| 联系地址 | 107 Cô Giang, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIAO THÔNG VẬN TẢI THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT TRANSPORT TRAFFIC SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107 Cô Giang, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84942200877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860799 | 其他铁道车辆零件 |
| 860719 | 铁道车辆零件 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $2.71M |
| 美国 | 5 | $575.0K |
| 日本 | 6 | $264.4K |
| 越南 | 1 | $81.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.06M |
| 越南 | 2 | $530 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tam Nguyen Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.26M | 铁道车辆零件、其他铁道车辆零件 |
| Hekou Sanyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.16M | 铁道铺轨材料、铁道车辆零件 |
| Rail Technologies International Inc. | 美国 | 5 | $575.0K | 工业清洁制剂、其他消毒剂 |
| HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | 2 | $372.0K | 铁道车辆零件、铁路零件(非气刹) |
| Yashima Corp. Corporation | 日本 | 6 | $264.4K | 可互换金属模具、非纺织润滑剂 |
| Hekou Sanyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23 | 其他酶制剂、其他消毒剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Sanyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.06M | 工业清洁制剂、其他酶制剂 |
| Hekou Sanyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $530 | 其他酶制剂、其他消毒剂 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 铁道车辆零件 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $228.8K |
| 2026-03-27 | 铁道车辆零件 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $113.4K |
| 2026-03-23 | 铁道车辆零件 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2025-12-25 | 安全阀 | YASHIMA CORP ORATION | 日本 | $12.6K |
| 2025-12-25 | 安全阀 | YASHIMA CORP ORATION | 日本 | $52.5K |
| 2025-12-22 | 静止变流器 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI TAM NGUYEN HA KHAU | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-15 | 铁道车辆零件 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO | 中国 | $237.6K |
| 2025-12-15 | 铁道车辆零件 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO | 中国 | $273.2K |
| 2025-12-15 | 铁道车辆零件 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO | 中国 | $243.0K |
| 2025-12-15 | 铁道车辆零件 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO | 中国 | $194.4K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-26 | 其他消毒剂 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO | 中国 | $129.8K |
| 2024-02-26 | 其他酶制剂 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO | 中国 | $184.4K |
| 2024-02-26 | 工业清洁制剂 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO | 中国 | $192.0K |
| 2023-11-11 | 工业清洁制剂 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO | 中国 | $125.1K |
| 2023-11-11 | 其他酶制剂 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO | 中国 | $120.8K |
| 2023-11-11 | 其他消毒剂 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO | 中国 | $84.7K |
| 2023-10-10 | 钢制容器(>300升) | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO | 中国 | $141.8K |
| 2023-04-19 | 其他酶制剂 | HEKOU SANYUAN TRADING CO., LTD | 越南 | $190 |
| 2023-04-19 | 其他消毒剂 | HEKOU SANYUAN TRADING CO., LTD | 越南 | $260 |
| 2023-04-14 | 其他酶制剂 | HEKOU SANYUAN TRADING CO., LTD | 越南 | $80 |