Electric Equipment & Automation System Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 339 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Và Hệ Thống Tự Động Hoá
339
进口笔数
6
出口笔数
$4.84M
进口金额
$33.2K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-20
最近出口
43
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104207760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7CWAN3 |
| 成立日期 | 2009-10-13 |
| 联系地址 | Số 33A, ngõ 267/30, phố Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG HOÁ |
| 企业英文名称 | ELECTRIC EQUIPMENT AND AUTOMATION SYSTEM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 33A, ngõ 267/30, phố Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842432484194 |
| 邮箱 | info@elas.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903031 | 万用表 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903039 | 记录式电表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 67 | $3.12M |
| 德国 | 91 | $612.0K |
| 中国 | 69 | $455.6K |
| 摩洛哥 | 38 | $172.8K |
| 意大利 | 47 | $158.5K |
| 匈牙利 | 6 | $114.8K |
| 英国 | 6 | $71.8K |
| 印度 | 23 | $54.9K |
| 波兰 | 33 | $44.9K |
| 法国 | 23 | $23.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $20.2K |
| 新加坡 | 2 | $10.2K |
| 埃及 | 2 | $2.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $538 |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electrotecnica Arteche Smart Grid S.L. | 西班牙 | 44 | $2.96M | 高压继电器、电器装置零件 |
| Dipl.-Ing. H. Horstmann GmbH | 德国 | 33 | $494.6K | 电气信号装置、电测仪表 |
| Jiangsu SferE Electric Co., Ltd. | 中国 | 33 | $393.8K | 万用表、其他9030仪器 |
| Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 65 | $324.5K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Fanox Electronic S.L. | 西班牙 | 18 | $145.3K | 高压继电器、60伏以下继电器 |
| Adel System S.r.l. | 意大利 | 25 | $136.1K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Mennekes Elektrotechnik GmbH | 德国 | 18 | $70.5K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Mennekes Elektrotechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 12 | $39.0K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Brandelektra UAB | 立陶宛 | 18 | $20.7K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $2.0K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fanox Electronic S.L. | 西班牙 | 1 | $20.2K | 1kVA以下变压器、高压继电器 |
| EA Technology Asset Management Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $10.2K | 辐射检测仪器、电测仪表 |
| Waves Electric | 埃及 | 2 | $2.3K | 高压继电器、电器装置零件 |
| PT AVAIRRA INDO KARYA | 印度尼西亚 | 1 | $538 | 电表、高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 339)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 带接头绝缘电线 | Dipl.-Ing. H. Horstmann GmbH | 德国 | $63 |
| 2026-06-30 | 带接头绝缘电线 | Adel System S.r.l. | 意大利 | $260 |
| 2026-06-30 | 电测仪表 | Dipl.-Ing. H. Horstmann GmbH | 德国 | $217 |
| 2026-06-30 | 电测仪表 | Dipl.-Ing. H. Horstmann GmbH | 德国 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 带接头绝缘电线 | Adel System S.r.l. | 意大利 | $61 |
| 2026-06-30 | 电测仪表 | Dipl.-Ing. H. Horstmann GmbH | 德国 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 电测仪表 | Dipl.-Ing. H. Horstmann GmbH | 德国 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 带接头绝缘电线 | Dipl.-Ing. H. Horstmann GmbH | 德国 | $755 |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | Adel System S.r.l. | 意大利 | $6.5K |
| 2026-06-24 | 其他电路开关装置 | Hensel Electric India Pvt. Ltd. | 印度 | $591 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 其他测量仪器 | EA Technology Asset Management Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.6K |
| 2026-03-18 | 电器装置零件 | Waves Electric | 埃及 | $100 |
| 2026-03-18 | 高压继电器 | Waves Electric | 埃及 | $1.0K |
| 2026-03-13 | 高压继电器 | Fanox Electronic S.L. | 西班牙 | $19.4K |
| 2026-03-13 | 高压继电器 | Fanox Electronic S.L. | 西班牙 | $775 |
| 2025-10-30 | 高压继电器 | WAVES ELECTRIC | 埃及 | $112 |
| 2025-10-30 | 高压继电器 | Waves Electric | 埃及 | $264 |
| 2025-10-30 | 电器装置零件 | WAVES ELECTRIC | 埃及 | $45 |
| 2025-10-30 | 高压继电器 | WAVES ELECTRIC | 埃及 | $174 |
| 2025-10-30 | 电测仪表 | WAVES ELECTRIC | 埃及 | $565 |