Apodio One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 644 笔 · 主营 低吸水率瓷砖

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN APODIO

10
进口笔数
644
出口笔数
$312
进口金额
$10.36M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-09-20
最近出口
8
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.05M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $466.3K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $722.9K · 41 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $371.4K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $904.3K · 53 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $380.1K · 30 笔2025-05进口 $98 · 3 笔出口 $563.1K · 40 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $519.8K · 37 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $618.1K · 41 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $339.1K · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 8 笔2025-10进口 $7 · 1 笔出口 $826.8K · 46 笔2025-11进口 $4 · 1 笔出口 $413.3K · 30 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $895.3K · 62 笔2026-01进口 $32 · 1 笔出口 $687.4K · 42 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $185.0K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $161.7K · 11 笔2026-04进口 $168 · 3 笔出口 $277.1K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 45 笔2026-06进口 $3 · 1 笔出口 $337.0K · 27 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $452.2K · 36 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $466.3K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $722.9K · 41 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $371.4K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $904.3K · 53 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $380.1K · 30 笔2025-05进口 $98 · 3 笔出口 $563.1K · 40 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $519.8K · 37 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $618.1K · 41 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $339.1K · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 8 笔2025-10进口 $7 · 1 笔出口 $826.8K · 46 笔2025-11进口 $4 · 1 笔出口 $413.3K · 30 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $895.3K · 62 笔2026-01进口 $32 · 1 笔出口 $687.4K · 42 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $185.0K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $161.7K · 11 笔2026-04进口 $168 · 3 笔出口 $277.1K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 45 笔2026-06进口 $3 · 1 笔出口 $337.0K · 27 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $452.2K · 36 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号2601038121
企查查编码QVNG6AAFN5
成立日期2019-12-30
联系地址Khu Thanh Bình, Phường Thanh Vinh, Thị xã Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN APODIO
企业英文名称APODIO ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Thanh Bình, Phường Âu Cơ, Phú Thọ
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3830 - Tái chế phế liệu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84917128000
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690721低吸水率瓷砖

出口

HS 编码产品
690721低吸水率瓷砖
481920非瓦楞折叠盒
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥7$214
美国2$85
澳大利亚1$13

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥460$7.25M
越南125$2.02M
新加坡27$462.9K
美国21$199.6K
阿曼1$7.1K
印度1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tendenzza Pisos y Recubrimientos, S.A. de C.V.墨西哥1$84低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具
Dal Tile美国1$80低吸水率瓷砖、精加工陶瓷
REVESTIMIENTOS PORCELANITE LAMOSA墨西哥1$60低吸水率瓷砖
BODEGA DE AZULEJOS Y PLOMERIA DALV墨西哥2$56低吸水率瓷砖
Everstone International澳大利亚1$13低吸水率瓷砖
Dal Tile Mexico Comercial墨西哥2$11陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖
Daltile Corporate Mailroom美国1$5低吸水率瓷砖、PVC地板/墙覆盖物
GREDA CERAMICOS墨西哥1$3低吸水率瓷砖

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tendenzza Pisos y Recubrimientos, S.A. de C.V.墨西哥559$8.39M低吸水率瓷砖、其他陶瓷洁具
NEW FLOORING SOLUTION PTE. LTD.新加坡41$779.0KPVC地板/墙覆盖物、低吸水率瓷砖
Porcelanite Lamosa, S.A. de C.V.墨西哥5$451.4K低吸水率瓷砖、制成颜料
Dalvi S.A. de C.V.墨西哥4$191.9K低吸水率瓷砖、铝合金型材
Letsac Mexico, S. de R.L. de C.V.墨西哥3$170.0K低吸水率瓷砖、其他陶瓷洁具
Best Price Flooring美国2$88.2KPVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材
Qstone USA LLC越南3$48.3K低吸水率瓷砖、贱金属配件
Tendenzza Pisos Centro, S.A. de C.V.墨西哥4$36.7K低吸水率瓷砖、PVC地板/墙覆盖物
Al Hadidi International Enterprises阿曼3$28.6K低吸水率瓷砖
QSTONE USA, LLC美国5$25.9K其他水泥制品、低吸水率瓷砖

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29低吸水率瓷砖GREDA CERAMICOS墨西哥$3
2026-04-24低吸水率瓷砖BODEGA DE AZULEJOS Y PLOMERIA DALV墨西哥$12
2026-04-24低吸水率瓷砖BODEGA DE AZULEJOS Y PLOMERIA DALV墨西哥$12
2026-04-11低吸水率瓷砖Tendenzza Pisos y Recubrimientos, S.A. de C.V.墨西哥$42
2026-04-11低吸水率瓷砖Tendenzza Pisos y Recubrimientos, S.A. de C.V.墨西哥$42
2026-04-01低吸水率瓷砖REVESTIMIENTOS PORCELANITE LAMOSA墨西哥$30
2026-04-01低吸水率瓷砖REVESTIMIENTOS PORCELANITE LAMOSA墨西哥$30
2026-01-26低吸水率瓷砖BODEGA DE AZULEJOS Y PLOMERIA DALV墨西哥$32
2025-11-13低吸水率瓷砖Dal Tile Mexico Comercial墨西哥$4
2025-10-31低吸水率瓷砖Dal Tile Mexico Comercial墨西哥$7

出口(共 644)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-20低吸水率瓷砖—美国$0
2026-07-29低吸水率瓷砖Tendenzza Pisos y Recubrimientos, S.A. de C.V.墨西哥$10.3K
2026-07-29低吸水率瓷砖Tendenzza Pisos y Recubrimientos, S.A. de C.V.墨西哥$21.3K
2026-07-29低吸水率瓷砖Tendenzza Pisos y Recubrimientos, S.A. de C.V.墨西哥$7.1K
2026-07-29低吸水率瓷砖Tendenzza Pisos y Recubrimientos, S.A. de C.V.墨西哥$7.3K
2026-07-29低吸水率瓷砖Tendenzza Pisos y Recubrimientos, S.A. de C.V.墨西哥$7.1K
2026-07-25低吸水率瓷砖NEW FLOORING SOLUTION PTE. LTD.美国$35.6K
2026-07-24低吸水率瓷砖Tendenzza Pisos y Recubrimientos, S.A. de C.V.墨西哥$7.1K
2026-07-13低吸水率瓷砖Tendenzza Pisos y Recubrimientos, S.A. de C.V.墨西哥$10.5K
2026-07-13低吸水率瓷砖Tendenzza Pisos y Recubrimientos, S.A. de C.V.墨西哥$10.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Apodio One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →