Apodio One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 528 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN APODIO
- Facebook1
9
进口笔数
528
出口笔数
$309
进口金额
$8.52M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601038121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6AAFN5 |
| 成立日期 | 2019-12-30 |
| 联系地址 | Khu Thanh Bình, Phường Thanh Vinh, Thị xã Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN APODIO |
| 企业英文名称 | APODIO ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Thanh Bình, Phường Âu Cơ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3830 - Tái chế phế liệu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84917128000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 6 | $211 |
| 美国 | 2 | $85 |
| 澳大利亚 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 365 | $5.85M |
| 越南 | 125 | $2.02M |
| 新加坡 | 27 | $462.9K |
| 美国 | 7 | $66.2K |
| 阿曼 | 1 | $7.1K |
| 印度 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tendenzza Pisos y Recubrimientos, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $84 | 低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具 |
| Dal Tile | 美国 | 1 | $80 | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| REVESTIMIENTOS PORCELANITE LAMOSA | 墨西哥 | 1 | $60 | 低吸水率瓷砖 |
| BODEGA DE AZULEJOS Y PLOMERIA DALV | 墨西哥 | 2 | $56 | 低吸水率瓷砖 |
| Everstone International | 澳大利亚 | 1 | $13 | 低吸水率瓷砖 |
| Dal Tile Mexico Comercial | 墨西哥 | 2 | $11 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Daltile Corporate Mailroom | 美国 | 1 | $5 | 低吸水率瓷砖、PVC地板/墙覆盖物 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tendenzza Pisos y Recubrimientos, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 466 | $7.32M | 低吸水率瓷砖、其他陶瓷洁具 |
| NEW FLOORING SOLUTION PTE. LTD. | 新加坡 | 27 | $462.9K | 低吸水率瓷砖、PVC地板/墙覆盖物 |
| bea141599aee205daaf0da5c00129acc | 9 | $201.4K | ||
| Porcelanite Lamosa, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 3 | $125.5K | 低吸水率瓷砖、制成颜料 |
| Dalvi S.A. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $96.2K | 低吸水率瓷砖、铝合金型材 |
| Qstone USA LLC | 越南 | 3 | $48.3K | 低吸水率瓷砖、贱金属配件 |
| Tendenzza Pisos Centro, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 4 | $36.7K | 低吸水率瓷砖、PVC地板/墙覆盖物 |
| Qstone USA LLC | 美国 | 2 | $25.9K | 其他水泥制品、低吸水率瓷砖 |
| Al Hadidi International Enterprises | 阿曼 | 2 | $21.4K | 低吸水率瓷砖 |
| Decorama Co., Ltd. | 越南 | 2 | $495 | 低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 低吸水率瓷砖 | BODEGA DE AZULEJOS Y PLOMERIA DALV | 墨西哥 | $12 |
| 2026-04-24 | 低吸水率瓷砖 | BODEGA DE AZULEJOS Y PLOMERIA DALV | 墨西哥 | $12 |
| 2026-04-11 | 低吸水率瓷砖 | TENDENZZA PISOS Y RECUBRIMIENTOS SA DE CV | 墨西哥 | $42 |
| 2026-04-11 | 低吸水率瓷砖 | TENDENZZA PISOS Y RECUBRIMIENTOS SA DE CV | 墨西哥 | $42 |
| 2026-04-01 | 低吸水率瓷砖 | REVESTIMIENTOS PORCELANITE LAMOSA | 墨西哥 | $30 |
| 2026-04-01 | 低吸水率瓷砖 | REVESTIMIENTOS PORCELANITE LAMOSA | 墨西哥 | $30 |
| 2026-01-26 | 低吸水率瓷砖 | BODEGA DE AZULEJOS Y PLOMERIA DALV | 墨西哥 | $32 |
| 2025-11-13 | 低吸水率瓷砖 | DAL TILE MEXICO COMERCIAL | 墨西哥 | $4 |
| 2025-10-31 | 低吸水率瓷砖 | DAL TILE MEXICO COMERCIAL | 墨西哥 | $7 |
| 2025-05-27 | 低吸水率瓷砖 | DALTILE CORP ORATE MAILROOM | 美国 | $5 |
出口(共 528)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 低吸水率瓷砖 | TENDENZZA PISOS Y RECUBRIMIENTOS SA DE CV | 墨西哥 | $10.9K |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | TENDENZZA PISOS Y RECUBRIMIENTOS SA DE CV | 墨西哥 | $7.1K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | BODEGA DE AZULEJOS Y PLOMERIA DALVI SA DE CV | — | $7.9K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | BODEGA DE AZULEJOS Y PLOMERIA DALVI SA DE CV | — | $15.8K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | BODEGA DE AZULEJOS Y PLOMERIA DALVI SA DE CV | — | $7.9K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | BODEGA DE AZULEJOS Y PLOMERIA DALVI SA DE CV | — | $15.8K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | BODEGA DE AZULEJOS Y PLOMERIA DALVI SA DE CV | — | $7.8K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | BODEGA DE AZULEJOS Y PLOMERIA DALVI SA DE CV | — | $7.9K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | BODEGA DE AZULEJOS Y PLOMERIA DALVI SA DE CV | — | $7.9K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | BODEGA DE AZULEJOS Y PLOMERIA DALVI SA DE CV | — | $8.2K |