Tan Trieu Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV CAO SU TâN TRIềU

1
进口笔数
38
出口笔数
$221.0K
进口金额
$2.82M
出口金额
2026-03-26
最近进口
2025-09-26
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.14M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $221.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $221.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700691372
企查查编码QVN2US2C11
成立日期2006-02-23
联系地址41/49/1, đường ĐX 71, khu 05, Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV CAO SU TÂN TRIỀU
企业英文名称TAN TRIEU CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址41/49/1, đường ĐX 71, khu 05, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02743667667
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本320亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400280混合橡胶
400121天然橡胶片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$221.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$2.26M
越南28$258.5K
巴基斯坦2$204.8K
秘鲁2$89.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daklak Rubber Co., Ltd.老挝1$221.0K技术分类天然橡胶、天然橡胶

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Youpu Rubber Co., Ltd.中国2$747.6K混合橡胶
Zhejiang Ruihang International Trade Co., Ltd.中国1$388.5K混合橡胶、技术分类天然橡胶
China Agriculture International Development Co., Ltd.中国1$378.0K混合橡胶、未梳棉纱
Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd.中国1$374.9K混合橡胶、技术分类天然橡胶
China National Township Enterprises Co., Ltd.中国1$374.9K鱼虾粉粒、其他热带木材
Vietnam Tanaway Co., Ltd.越南28$258.5K丙烯腈-丁二烯橡胶、橡胶促进剂
Monocle Trading Ltd.巴基斯坦2$204.8K天然橡胶片、天然橡胶乳
Industrias Gabuteau S.A.秘鲁1$45.9K碳制品、非轻质石油
KBR Ingenieros S.A.秘鲁1$43.9K丁苯/羧基丁苯橡胶、碳制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26技术分类天然橡胶Daklak Rubber Co., Ltd.老挝$221.0K

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-26技术分级橡胶VIETNAM TANAWAY CO LTD越南$9.4K
2025-09-26技术分类天然橡胶VIETNAM TANAWAY CO LTD越南$9.5K
2025-06-24技术分类天然橡胶VIETNAM TANAWAY CO LTD越南$9.3K
2025-06-20技术分级橡胶VIETNAM TANAWAY CO LTD越南$9.3K
2025-04-19技术分级橡胶VIETNAM TANAWAY CO LTD越南$10.5K
2025-04-17技术分类天然橡胶VIETNAM TANAWAY CO LTD越南$10.5K
2025-04-17天然橡胶片MONOCLE TRADING LTD巴基斯坦$121.5K
2025-03-08天然橡胶片INDUSTRIAS GABUTEAU SA秘鲁$45.9K
2025-03-08天然橡胶片KBR INGENIEROS SA秘鲁$43.9K
2025-03-07天然橡胶片MONOCLE TRADING LTD巴基斯坦$83.3K

相关企业 · 同类产品

Tan Trieu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →