Tan Trieu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV CAO SU TâN TRIềU
1
进口笔数
38
出口笔数
$221.0K
进口金额
$2.82M
出口金额
2026-03-26
最近进口
2025-09-26
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700691372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2US2C11 |
| 成立日期 | 2006-02-23 |
| 联系地址 | 41/49/1, đường ĐX 71, khu 05, Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CAO SU TÂN TRIỀU |
| 企业英文名称 | TAN TRIEU CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/49/1, đường ĐX 71, khu 05, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02743667667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $221.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $2.26M |
| 越南 | 28 | $258.5K |
| 巴基斯坦 | 2 | $204.8K |
| 秘鲁 | 2 | $89.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daklak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $221.0K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Youpu Rubber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $747.6K | 混合橡胶 |
| Zhejiang Ruihang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $388.5K | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| China Agriculture International Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $378.0K | 混合橡胶、未梳棉纱 |
| Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $374.9K | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| China National Township Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 1 | $374.9K | 鱼虾粉粒、其他热带木材 |
| Vietnam Tanaway Co., Ltd. | 越南 | 28 | $258.5K | 丙烯腈-丁二烯橡胶、橡胶促进剂 |
| Monocle Trading Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $204.8K | 天然橡胶片、天然橡胶乳 |
| Industrias Gabuteau S.A. | 秘鲁 | 1 | $45.9K | 碳制品、非轻质石油 |
| KBR Ingenieros S.A. | 秘鲁 | 1 | $43.9K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、碳制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 技术分类天然橡胶 | Daklak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $221.0K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 技术分级橡胶 | VIETNAM TANAWAY CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2025-09-26 | 技术分类天然橡胶 | VIETNAM TANAWAY CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2025-06-24 | 技术分类天然橡胶 | VIETNAM TANAWAY CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2025-06-20 | 技术分级橡胶 | VIETNAM TANAWAY CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2025-04-19 | 技术分级橡胶 | VIETNAM TANAWAY CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2025-04-17 | 技术分类天然橡胶 | VIETNAM TANAWAY CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2025-04-17 | 天然橡胶片 | MONOCLE TRADING LTD | 巴基斯坦 | $121.5K |
| 2025-03-08 | 天然橡胶片 | INDUSTRIAS GABUTEAU SA | 秘鲁 | $45.9K |
| 2025-03-08 | 天然橡胶片 | KBR INGENIEROS SA | 秘鲁 | $43.9K |
| 2025-03-07 | 天然橡胶片 | MONOCLE TRADING LTD | 巴基斯坦 | $83.3K |