BSC Vietnam Technology & Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và ĐầU Tư BSC VIệT NAM
17
进口笔数
100
出口笔数
$25.3K
进口金额
$2.20M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-20
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108410883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2XUNDH |
| 成立日期 | 2018-08-23 |
| 联系地址 | Phòng 401, Tầng 4, Tòa nhà 5 tầng, thuộc Khu Liên hợp phát triển phụ nữ Hà Nội, Số 7 Tôn Thất Thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ BSC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BSC VIETNAM TECHNOLOGY AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô HH3 khu di dân GPMB và đấu giá QSD đất, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 02462903436 |
| 邮箱 | khanh@bscgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 821220 | 安全剃刀刀片 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 821220 | 安全剃刀刀片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $20.6K |
| 巴基斯坦 | 9 | $4.4K |
| 马来西亚 | 4 | $325 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 100 | $2.19M |
| 美国 | 2 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Production Automation Corporation | 美国 | 4 | $17.7K | 钳子镊子、焊接用焊剂 |
| Life Care Instruments | 巴基斯坦 | 9 | $4.4K | 其他医疗器具、钳子镊子 |
| Production Automation Corp. | 美国 | 1 | $2.9K | 安全剃刀刀片 |
| Ultraclean Gloves Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $117 | 非医用橡胶手套 |
| ULTRACLEAN GLOVES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $115 | 980000、硫化橡胶服装 |
| GREAT UTOPIAN SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $77 | 其他塑料制品、其他纺织手套 |
| BERGAMOT SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $16 | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 89 | $2.18M | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 美国 | 2 | $8.1K | 切割刀片 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $7.4K | 其他矿物制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 安全剃刀刀片 | PRODUCTION AUTOMATION CORP | 美国 | $2.9K |
| 2025-12-30 | 钳子镊子 | LIFE CARE INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $155 |
| 2025-09-24 | 非医用橡胶手套 | ULTRACLEAN GLOVES SDN BHD | 马来西亚 | $67 |
| 2025-09-24 | 非医用橡胶手套 | ULTRACLEAN GLOVES SDN BHD | 马来西亚 | $50 |
| 2025-09-22 | 非医用橡胶手套 | ULTRACLEAN GLOVES SDN BHD | 马来西亚 | $115 |
| 2025-02-27 | 安全剃刀刀片 | PRODUCTION AUTOMATION CORP ORATION | 美国 | $2.9K |
| 2024-10-21 | 安全剃刀刀片 | PRODUCTION AUTOMATION CORP ORATION | 美国 | $5.5K |
| 2024-08-05 | 钳子镊子 | LIFE CARE INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $1.4K |
| 2024-08-01 | 钳子镊子 | LIFE CARE INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $1.4K |
| 2024-07-03 | 安全剃刀刀片 | PRODUCTION AUTOMATION CORP ORATION | 美国 | $3.1K |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.6K |
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $436 |
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $643 |
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-19 | 聚丙烯塑料 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $545 |
| 2026-04-19 | 塑胶涂层手套 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |