BSC Vietnam Technology & Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 非医用橡胶手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và ĐầU Tư BSC VIệT NAM

17
进口笔数
100
出口笔数
$25.3K
进口金额
$2.20M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-20
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $142.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 2 笔2023-11进口 $160 · 1 笔出口 $130.6K · 2 笔2023-12进口 $93 · 2 笔出口 $39.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 1 笔2024-04进口 $32 · 1 笔出口 $79.8K · 3 笔2024-05进口 $6.2K · 1 笔出口 $57.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 1 笔2024-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $62.5K · 3 笔2024-08进口 $2.8K · 2 笔出口 $142.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 2 笔2024-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $81.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 3 笔2025-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $49.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-09进口 $232 · 2 笔出口 $40.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 3 笔2025-12进口 $155 · 1 笔出口 $47.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $61.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 2 笔2023-11进口 $160 · 1 笔出口 $130.6K · 2 笔2023-12进口 $93 · 2 笔出口 $39.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 1 笔2024-04进口 $32 · 1 笔出口 $79.8K · 3 笔2024-05进口 $6.2K · 1 笔出口 $57.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 1 笔2024-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $62.5K · 3 笔2024-08进口 $2.8K · 2 笔出口 $142.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 2 笔2024-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $81.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 3 笔2025-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $49.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-09进口 $232 · 2 笔出口 $40.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 3 笔2025-12进口 $155 · 1 笔出口 $47.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $61.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108410883
企查查编码QVNN2XUNDH
成立日期2018-08-23
联系地址Phòng 401, Tầng 4, Tòa nhà 5 tầng, thuộc Khu Liên hợp phát triển phụ nữ Hà Nội, Số 7 Tôn Thất Thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ BSC VIỆT NAM
企业英文名称BSC VIETNAM TECHNOLOGY AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô HH3 khu di dân GPMB và đấu giá QSD đất, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话02462903436
邮箱khanh@bscgroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820320钳子镊子
821220安全剃刀刀片
401519非医用橡胶手套

出口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套
392010乙烯聚合物塑料
392020聚丙烯塑料
611610塑胶涂层手套
392321聚乙烯袋
820320钳子镊子
821194切割刀片
821220安全剃刀刀片
392310塑料包装箱
400819硫化泡沫橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5$20.6K
巴基斯坦9$4.4K
马来西亚4$325

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南100$2.19M
美国2$8.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Production Automation Corporation美国4$17.7K钳子镊子、焊接用焊剂
Life Care Instruments巴基斯坦9$4.4K其他医疗器具、钳子镊子
Production Automation Corp.美国1$2.9K安全剃刀刀片
Ultraclean Gloves Sdn. Bhd.马来西亚1$117非医用橡胶手套
ULTRACLEAN GLOVES SDN BHD马来西亚1$115980000、硫化橡胶服装
GREAT UTOPIAN SDN BHD马来西亚1$77其他塑料制品、其他纺织手套
BERGAMOT SDN BHD马来西亚1$16医用橡胶手套、非医用橡胶手套

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南89$2.18M含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Terumo Vietnam Co., Ltd.美国2$8.1K切割刀片
Long Viet Vina Co., Ltd.越南11$7.4K其他矿物制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30安全剃刀刀片PRODUCTION AUTOMATION CORP美国$2.9K
2025-12-30钳子镊子LIFE CARE INSTRUMENTS巴基斯坦$155
2025-09-24非医用橡胶手套ULTRACLEAN GLOVES SDN BHD马来西亚$67
2025-09-24非医用橡胶手套ULTRACLEAN GLOVES SDN BHD马来西亚$50
2025-09-22非医用橡胶手套ULTRACLEAN GLOVES SDN BHD马来西亚$115
2025-02-27安全剃刀刀片PRODUCTION AUTOMATION CORP ORATION美国$2.9K
2024-10-21安全剃刀刀片PRODUCTION AUTOMATION CORP ORATION美国$5.5K
2024-08-05钳子镊子LIFE CARE INSTRUMENTS巴基斯坦$1.4K
2024-08-01钳子镊子LIFE CARE INSTRUMENTS巴基斯坦$1.4K
2024-07-03安全剃刀刀片PRODUCTION AUTOMATION CORP ORATION美国$3.1K

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20非医用橡胶手套Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-20非医用橡胶手套Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$9.6K
2026-04-20非医用橡胶手套Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-20非医用橡胶手套Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$436
2026-04-20非医用橡胶手套Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$643
2026-04-20非医用橡胶手套Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-04-19聚丙烯塑料Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$268
2026-04-19乙烯聚合物塑料Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K
2026-04-19聚乙烯袋Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$545
2026-04-19塑胶涂层手套Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

BSC Vietnam Technology & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →