BAO HA TRADING SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 气动旋转手动工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ BảO Hà
13
进口笔数
0
出口笔数
$143.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701963671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9PRW70 |
| 成立日期 | 2018-11-08 |
| 联系地址 | Tổ 1, Hai Giếng 1, Phường Cẩm Thủy, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Hai Giếng 1, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $143.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 12 | $129.9K | 绘图仪器、LED照明装置 |
| SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | 1 | $13.6K | 塑料人造花、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 液压发动机 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $61.9K |
| 2025-03-04 | 其他风扇 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-10-18 | 气动旋转手动工具 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-10-17 | 气动旋转手动工具 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-08-24 | 液体过滤机械 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $125 |
| 2024-08-24 | 其他工业用纺织品 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-24 | 钢制锁紧垫圈 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $502 |
| 2024-08-24 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $341 |
| 2024-08-24 | 轴承座 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $432 |
| 2024-08-24 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $137 |