Gia An Trading Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Gỗ GIA AN
102
进口笔数
0
出口笔数
$5.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107711045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAF697E |
| 成立日期 | 2017-01-19 |
| 联系地址 | Thôn Giếng, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GỖ GIA AN |
| 企业英文名称 | GIA AN TRADING WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giếng, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 913970198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 59 | $3.15M |
| 德国 | 21 | $1.14M |
| 中非 | 6 | $333.6K |
| 比利时 | 4 | $236.4K |
| 奥地利 | 4 | $159.1K |
| 克罗地亚 | 2 | $128.0K |
| 瑞士 | 3 | $108.9K |
| 塞尔维亚 | 3 | $104.8K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAF Global GmbH | 德国 | 31 | $1.55M | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Francis Alliot SAS | 比利时 | 9 | $804.8K | 其他粗加工木材 |
| Sonorbois S.A.S. | 法国 | 9 | $375.9K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| International Wood Trade | 比利时 | 8 | $296.1K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Atlas Timber & Hardwood ApS | 丹麦 | 4 | $263.6K | 其他粗加工木材、粗山毛榉木 |
| Wibeba Holz GmbH | 德国 | 5 | $263.1K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| ITS WOOD ASIA LTD | 中国香港 | 7 | $215.2K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Holzhandel Lauenhörde GmbH | 德国 | 5 | $213.7K | 其他粗加工木材 |
| Timberlink ApS | 丹麦 | 3 | $203.2K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| V & Wood | 比利时 | 3 | $137.0K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他粗加工木材 | ITS WOOD ASIA LTD | 法国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 其他粗加工木材 | ITS WOOD ASIA LTD | 法国 | $4.7K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | ITS WOOD ASIA LTD | 法国 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | ITS WOOD ASIA LTD | 法国 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 6毫米以上白蜡木 | JAF GLOBAL GMBH | 奥地利 | $26.6K |
| 2026-04-20 | 6毫米以上白蜡木 | JAF GLOBAL GMBH | 奥地利 | $26.6K |
| 2026-04-06 | 其他粗加工木材 | TIMBERLINK APS | 法国 | $77.7K |
| 2026-04-06 | 其他粗加工木材 | TIMBERLINK APS | 法国 | $77.7K |
| 2026-04-03 | 其他粗加工木材 | ITS WOOD ASIA LTD | 法国 | $20.3K |
| 2026-04-03 | 其他粗加工木材 | ITS WOOD ASIA LTD | 法国 | $20.3K |