Gia An Trading Wood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Gỗ GIA AN

102
进口笔数
0
出口笔数
$5.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $607.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $125.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $164.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $194.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $96.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $228.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $607.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $138.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $144.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $296.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $357.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $194.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $210.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $212.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $126.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $262.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $138.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $269.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $125.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $164.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $194.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $96.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $228.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $607.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $138.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $144.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $296.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $357.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $194.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $210.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $212.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $126.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $262.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $138.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $269.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107711045
企查查编码QVNKAF697E
成立日期2017-01-19
联系地址Thôn Giếng, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GỖ GIA AN
企业英文名称GIA AN TRADING WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Giếng, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话913970198
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本170亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407956毫米以上白蜡木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国59$3.15M
德国21$1.14M
中非6$333.6K
比利时4$236.4K
奥地利4$159.1K
克罗地亚2$128.0K
瑞士3$108.9K
塞尔维亚3$104.8K
斯洛文尼亚1$6.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JAF Global GmbH德国31$1.55M6毫米以上橡木、其他粗加工木材
Francis Alliot SAS比利时9$804.8K其他粗加工木材
Sonorbois S.A.S.法国9$375.9K其他粗加工木材、橡木原木
International Wood Trade比利时8$296.1K其他粗加工木材、橡木原木
Atlas Timber & Hardwood ApS丹麦4$263.6K其他粗加工木材、粗山毛榉木
Wibeba Holz GmbH德国5$263.1K其他粗加工木材、6毫米以上橡木
ITS WOOD ASIA LTD中国香港7$215.2K其他粗加工木材、橡木原木
Holzhandel Lauenhörde GmbH德国5$213.7K其他粗加工木材
Timberlink ApS丹麦3$203.2K其他粗加工木材、6毫米以上橡木
V & Wood比利时3$137.0K其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他粗加工木材ITS WOOD ASIA LTD法国$4.7K
2026-04-29其他粗加工木材ITS WOOD ASIA LTD法国$4.7K
2026-04-21其他粗加工木材ITS WOOD ASIA LTD法国$5.5K
2026-04-21其他粗加工木材ITS WOOD ASIA LTD法国$5.5K
2026-04-206毫米以上白蜡木JAF GLOBAL GMBH奥地利$26.6K
2026-04-206毫米以上白蜡木JAF GLOBAL GMBH奥地利$26.6K
2026-04-06其他粗加工木材TIMBERLINK APS法国$77.7K
2026-04-06其他粗加工木材TIMBERLINK APS法国$77.7K
2026-04-03其他粗加工木材ITS WOOD ASIA LTD法国$20.3K
2026-04-03其他粗加工木材ITS WOOD ASIA LTD法国$20.3K

相关企业 · 同类产品

Gia An Trading Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →