R Star Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH R STAR
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311191639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7BMYAF |
| 成立日期 | 2011-09-27 |
| 联系地址 | 919 Hậu Giang, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH R STAR |
| 企业英文名称 | R STAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 An Dương Vương, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | 02837559009 |
| 邮箱 | info@rstar.vn |
| 官网 | rstar.vn |
| 传真 | 02837559008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $909.8K |
| 泰国 | 12 | $329.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasia Toys Industrial Co., Ltd. | 中国 | 28 | $841.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Siam Quality Industries Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $329.5K | 含油石蜡、牙科造型制剂 |
| Yichun Changfei Stationery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $55.2K | 毡尖笔、绘画粉笔 |
| Fanrong E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 玩具模型、其他游戏设备 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 玩具模型 | PANASIA TOYS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $328 |
| 2026-04-08 | 玩具模型 | PANASIA TOYS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-04-08 | 玩具模型 | PANASIA TOYS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $328 |
| 2026-04-08 | 玩具模型 | PANASIA TOYS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $328 |
| 2026-04-08 | 玩具模型 | PANASIA TOYS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $590 |
| 2026-04-08 | 玩具模型 | PANASIA TOYS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-08 | 玩具模型 | PANASIA TOYS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 玩具模型 | PANASIA TOYS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $678 |
| 2026-04-08 | 玩具模型 | PANASIA TOYS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-04-08 | 玩具模型 | PANASIA TOYS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $678 |